Hoá học lớp 12
Bài 5 · Chuyên đề học tập

Công nghiệp silicate

Nêu nguyên liệu, quy trình và phương trình chính của sản xuất thuỷ tinh, gốm sứ, xi măng; hiểu cấu trúc tứ diện SiO₄; tính khối lượng nguyên liệu và làm thử buổi phối liệu thuỷ tinh để thấy ảnh hưởng của thành phần đến nhiệt độ nấu và độ bền.

Ứng với SGK Hoá học 12 (bộ thống nhất): Chuyên đề 2 · Bài 5

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Công nghiệp silicate gồm thuỷ tinh, gốm sứ, xi măng — đều dùng nguyên liệu chứa SiO₂ hoặc silicate (cát, đất sét, đá vôi), nung ở nhiệt độ cao.
  • 2Thuỷ tinh: cát + soda + đá vôi nung khoảng 1450 °C: Na₂CO₃ + SiO₂ → Na₂SiO₃ + CO₂↑ và CaCO₃ + SiO₂ → CaSiO₃ + CO₂↑. Là chất vô định hình, không có nhiệt độ nóng chảy xác định; bị HF ăn mòn: SiO₂ + 4HF → SiF₄↑ + 2H₂O.
  • 3Gốm sứ: đất sét (kaolin Al₂O₃·2SiO₂·2H₂O), fenspat, thạch anh; tạo hình → sấy → nung. Đất nung ở 900–1100 °C, sứ ở 1250–1400 °C; men là lớp thuỷ tinh mỏng.
  • 4Xi măng: nung đá vôi + đất sét trong lò quay đến 1450 °C thành clinker (CaCO₃ → CaO + CO₂↑ ở khoảng 900 °C), nghiền với 3–5 % thạch cao để chỉnh thời gian đông kết.
  • 5Tứ diện SiO₄: mỗi Si nối 4 O, mỗi O dùng chung cho 2 Si ⇒ tỉ lệ Si : O = 1 : 2 (SiO₂).
  • 6Bẫy: thuỷ tinh nóng chảy ở "một nhiệt độ xác định" (sai: mềm dần); dùng HCl khắc thuỷ tinh (sai: phải là HF).

👀 Nhìn là hiểu

Chọn thuỷ tinh, gốm sứ hoặc xi măng rồi kéo nhiệt độ lò: sim cho biết vật liệu đang xảy ra gì, phương trình và khối lượng nguyên liệu; bật chế độ cấu trúc để xem tứ diện SiO₄ của thạch anh và thuỷ tinh. Tab Thí nghiệm là buổi nấu thuỷ tinh ảo: chọn % Na₂O, đợi lò chảy đồng nhất, ghi nhiệt độ nấu và độ bền; tab Đoán trước có 4 câu.

Chảy lỏng đồng nhất, hết bọtcát · soda · đá vôi1450 °CT nấu
Nhiệt độ lò1450 °C
T nấu cần1450 °C
Na₂CO₃ / 1 tấn222 kg
CO₂ thoát187 kg

Phương trình: Gộp: Na₂CO₃ + CaCO₃ + 6SiO₂ → Na₂O·CaO·6SiO₂ + 2CO₂↑

Kéo thả tự do, xem số và đồ thị chạy theo.

Sản phẩm:

Cho 1 tấn thuỷ tinh: Na₂CO₃ ≈ 222 kg · CaCO₃ ≈ 214 kg · SiO₂ = 750 kg · CO₂ ≈ 187 kg.

1450 °C — Chảy lỏng đồng nhất, hết bọt. Khối thuỷ tinh lỏng trong suốt, sẵn sàng tạo hình (thổi, ép, kéo) khi nguội còn dẻo rồi ủ.

1 🪟 Thuỷ tinh

Cần nhớ

  • ✦Nguyên liệu: cát trắng (SiO₂), soda (Na₂CO₃), đá vôi (CaCO₃). Thuỷ tinh thông thường có thành phần gần Na₂O·CaO·6SiO₂.
  • ✦Quy trình: trộn phối liệu → nấu ở khoảng 1450 °C đến khi chảy lỏng đồng nhất, hết bọt → tạo hình (thổi, ép, kéo) khi còn dẻo → ủ (làm nguội chậm) để khỏi nứt vì ứng suất.
  • ✦Phương trình chính: Na₂CO₃ + SiO₂ → Na₂SiO₃ + CO₂↑ và CaCO₃ + SiO₂ → CaSiO₃ + CO₂↑ (t°). Gộp lại: Na₂CO₃ + CaCO₃ + 6SiO₂ → Na₂O·CaO·6SiO₂ + 2CO₂↑.
  • ✦Thuỷ tinh là chất vô định hình: nung thì mềm dần rồi chảy, không có nhiệt độ nóng chảy xác định. Thuỷ tinh bị HF ăn mòn nên dùng HF khắc chữ: SiO₂ + 4HF → SiF₄↑ + 2H₂O.
  • ✦Tăng Na₂O làm thuỷ tinh dễ nấu hơn (nhiệt độ thấp hơn) nhưng kém bền hơn với nước; CaO làm thuỷ tinh bền hơn.

Dạng bài

Tính khối lượng nguyên liệu nấu thuỷ tinh

  1. 1 Đổi % khối lượng oxide của thuỷ tinh ra khối lượng (kg) từ tổng khối lượng thuỷ tinh cần làm.
  2. 2 Đổi ra kmol oxide: n(Na₂O) = m/62; n(CaO) = m/56. Mỗi kmol Na₂O cần 1 kmol Na₂CO₃ (106), mỗi kmol CaO cần 1 kmol CaCO₃ (100).
  3. 3 SiO₂ lấy đúng khối lượng SiO₂ trong thuỷ tinh. CO₂ = (n Na₂CO₃ + n CaCO₃) · 44.
  4. 4 Kiểm tra: tổng khối lượng nguyên liệu − khối lượng CO₂ = khối lượng thuỷ tinh ✓.

⚠️ Bẫy hay gặp: Lấy luôn 130 kg làm khối lượng Na₂CO₃: đó là khối lượng Na₂O. Muốn có 62 kg Na₂O phải dùng 106 kg Na₂CO₃ (tỉ lệ 10662 ≈ 1,71).

🪟
Làm mẫu

Nấu 1 tấn thuỷ tinh gồm 13 % Na₂O, 12 % CaO, 75 % SiO₂ (khối lượng) từ Na₂CO₃, CaCO₃ và SiO₂ (hiệu suất 100 %). Tính khối lượng mỗi nguyên liệu và khối lượng CO₂ thoát ra.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

2 🏺 Gốm sứ

Cần nhớ

  • ✦Nguyên liệu: đất sét (thành phần chính là kaolin Al₂O₃·2SiO₂·2H₂O), fenspat, thạch anh (SiO₂), nước.
  • ✦Quy trình: nhào trộn đất sét với nước → tạo hình (nặn, ép, đổ khuôn) → sấy cho bay nước → nung → tráng men (lớp thuỷ tinh mỏng, chống thấm, bóng).
  • ✦Khi nung, trước hết nước tự do bay hơi (dưới 450 °C), rồi kaolin mất nước hoá hợp (khoảng 450–600 °C): Al₂O₃·2SiO₂·2H₂O → Al₂O₃·2SiO₂ + 2H₂O. Khối lượng kaolin giảm khoảng 14 % (36258).
  • ✦Nung cao hơn thì các hạt thiêu kết, kết khối lại, ít lỗ xốp: đất nung (xốp, đỏ gạch vì có Fe₂O₃) ở 900–1100 °C, sứ (đặc, trắng, gõ kêu) ở 1250–1400 °C.

Gốm đất nung và sứ

LoạiNhiệt độ nungCấu trúcMàuVí dụ
Gốm đất nung900–1100 °CXốp, thấm nướcĐỏ gạchNgói, gạch, chum vại
Sứ1250–1400 °CĐặc, không thấmTrắngBát, chén, sứ vệ sinh

3 🏗️ Xi măng

Cần nhớ

  • ✦Nguyên liệu: đá vôi (CaCO₃), đất sét (SiO₂, Al₂O₃, Fe₂O₃), thạch cao (CaSO₄·2H₂O) làm phụ gia.
  • ✦Quy trình: nghiền, trộn đá vôi và đất sét → nung trong lò quay đến khoảng 1450 °C ra clinker → nghiền clinker cùng 3–5 % thạch cao thành bột xi măng.
  • ✦Trong lò: sấy → khoảng 900 °C đá vôi phân huỷ: CaCO₃ → CaO + CO₂↑ → CaO kết hợp với SiO₂, Al₂O₃, Fe₂O₃ thành các khoáng 3CaO·SiO₂, 2CaO·SiO₂, 3CaO·Al₂O₃…
  • ✦Thạch cao chỉnh (kéo dài) thời gian đông kết: không có thạch cao xi măng đông cứng quá nhanh. Trộn nước thì xi măng hoá rắn nhờ các khoáng kết hợp với nước.
  • ✦Nung đá vôi thải nhiều CO₂, là một nguồn khí thải của ngành xi măng.

Dạng bài

Tính đá vôi cho clinker

  1. 1 Đổi ra kg phần CaO cần có trong clinker (khối lượng clinker · % CaO).
  2. 2 Đổi ra kmol: n(CaO) = m/56; CaCO₃ → CaO + CO₂ tỉ lệ 1 : 1 nên n(CaCO₃) = n(CaO).
  3. 3 m(CaCO₃) = n · 100; m(CO₂) = n · 44 = m(CaCO₃) − m(CaO).
  4. 4 Kiểm tra: m(CaCO₃) = m(CaO) + m(CO₂) ✓ (bảo toàn khối lượng).

⚠️ Bẫy hay gặp: Lấy 650 kg làm khối lượng CaCO₃: đó là CaO. Hay cộng CaCO₃ với CO₂ (1161 + 511 = 1672 kg) vì tưởng CO₂ cũng là nguyên liệu.

🏗️
Làm mẫu

Clinker chứa 65 % CaO về khối lượng, toàn bộ CaO lấy từ CaCO₃. Tính khối lượng CaCO₃ cần để làm 1 tấn clinker và khối lượng CO₂ thoát ra từ đá vôi.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 🔷 Cấu trúc tứ diện SiO₄ và tính chất SiO₂

Cần nhớ

  • ✦Trong silicate, mỗi nguyên tử Si liên kết với 4 nguyên tử O ở bốn đỉnh một tứ diện; các tứ diện nối với nhau qua O chung.
  • ✦Mỗi O chung cho 2 tứ diện nên số O trung bình cho mỗi Si là 42 = 2 ⇒ công thức SiO₂.
  • ✦Thạch anh (SiO₂ tinh thể): tứ diện sắp xếp có trật tự lặp lại. Thuỷ tinh: cũng là mạng tứ diện nhưng vô trật tự; ion Na⁺ làm đứt bớt cầu nối Si–O–Si nên thuỷ tinh dễ mềm và dễ nấu hơn.
  • ✦SiO₂ không tan trong nước và hầu hết acid, nhưng tan trong HF (SiO₂ + 4HF → SiF₄↑ + 2H₂O) và phản ứng với kiềm hoặc muối carbonate nóng chảy: SiO₂ + 2NaOH → Na₂SiO₃ + H₂O.

5 🔬 Thực hành: phối liệu thuỷ tinh

An toàn

  • ✦Nấu thuỷ tinh ở hơn 1400 °C: chỉ làm trong xưởng hoặc phòng thí nghiệm có lò nung, có giáo viên hướng dẫn; đeo kính chắn nhiệt, găng cách nhiệt, dùng kẹp dài. Thuỷ tinh nóng nhìn không khác thuỷ tinh nguội.
  • ✦HF rất độc, ăn da và xương: không thực hiện khắc thuỷ tinh bằng HF ngoài phòng thí nghiệm chuyên dụng.

Dạng bài

Các bước thực hành

  1. 1 Dụng cụ: cân, nồi nấu (chén sứ chịu lửa), lò nung có cặp nhiệt điện, cát SiO₂, Na₂CO₃, CaCO₃, kẹp dài, khuôn.
  2. 2 Tính khối lượng nguyên liệu cho một thành phần Na₂O, CaO, SiO₂ rồi trộn đều, cho vào nồi.
  3. 3 Nung, đợi đến khi khối chảy lỏng đồng nhất, hết bọt, ghi nhiệt độ nấu; rót, ủ nguội chậm rồi đo độ bền hoá học (ngâm nước nóng, đo lượng Na⁺ tan ra).
  4. 4 Lặp lại với 4–6 giá trị % Na₂O (giữ CaO 12 %); vẽ T nấu theo % Na₂O. Kiểm tra: T giảm đều khi Na₂O tăng ✓.

⚠️ Bẫy hay gặp: Ghi nhiệt độ khi lò mới đạt 1200 °C, khối còn hạt cát và bọt: chưa đủ nhiệt độ nấu nên số đo thấp hơn thật. Tab Thí nghiệm tô vàng dòng ghi lúc lò chưa tới nhiệt độ nấu.

Một bảng số liệu mẫu (CaO 12 %, mô hình minh hoạ xu hướng)

Na₂O (%)SiO₂ (%)T nấu (°C)Độ bền (quy ước)
880154090
1276146878
1672139665
2068132452

Đọc bảng số liệu

  • ✦Mỗi lần tăng Na₂O thêm 4 % thì T nấu giảm khoảng 72 °C, tức khoảng 18 °C cho mỗi 1 %.
  • ✦Cùng lúc, độ bền giảm: Na₂O là chất tan trong nước nên càng nhiều càng kém bền. Chọn thành phần là thoả hiệp giữa dễ nấu và bền.
  • ✦Số liệu của sim là mô hình xu hướng để thấy quy luật, không phải số liệu công nghiệp.

6 🪟 Hoá học quanh ta

  • ✦🍶 Chai, lọ, cửa kính đều là thuỷ tinh soda-vôi; thuỷ tinh chịu nhiệt (borosilicate) thay một phần Na₂O bằng B₂O₃ nên ít nứt khi nóng lạnh đột ngột.
  • ✦🍵 Chén sứ kêu "ting" khi gõ vì đã thiêu kết đặc; chum, ngói đất nung xốp nên thấm nước, giữ mát.
  • ✦🧱 Bê tông là xi măng + cát + đá + nước; xi măng "đông kết" nhờ phản ứng với nước chứ không phải do khô nước, vì vậy bê tông vẫn rắn dưới nước.
  • ✦🧴 Không để dung dịch có HF ở nhà: lọ nhựa chứa HF vì thuỷ tinh bị HF ăn mòn.

7 💡 Mẹo làm nhanh và lỗi hay sai

⚡ Mẹo làm nhanh trắc nghiệm

  • ✦Thuỷ tinh: cát + soda + đá vôi; gốm sứ: đất sét (kaolin); xi măng: đá vôi + đất sét + thạch cao.
  • ✦Nhớ nhiệt độ: thuỷ tinh ≈ 1450 °C; đất nung 900–1100 °C; sứ 1250–1400 °C; clinker 1450 °C; CaCO₃ phân huỷ ≈ 900 °C.
  • ✦Nung CaCO₃: tỉ lệ khối lượng 100 : 56 : 44 (CaCO₃ : CaO : CO₂). Na₂CO₃ : Na₂O = 106 : 62.
  • ✦Chất tác dụng với SiO₂: HF, kiềm hoặc carbonate nóng chảy. HCl, H₂SO₄, H₂O thì không.

⚠️ Lỗi hay sai nhất

  • ✦Cho rằng thuỷ tinh có nhiệt độ nóng chảy xác định như nước đá: thuỷ tinh vô định hình, mềm dần.
  • ✦Dùng HCl để khắc thuỷ tinh: phải dùng HF (SiO₂ + 4HF → SiF₄↑ + 2H₂O).
  • ✦Nhầm khối lượng Na₂O với Na₂CO₃: 130 kg Na₂O cần 222 kg Na₂CO₃, không phải 130 kg.
  • ✦Tính CaCO₃ cho clinker 65 % CaO thành 650 kg thay vì 1161 kg, hoặc cộng CO₂ vào nguyên liệu (1672 kg).
  • ✦Nói thạch cao làm xi măng đông cứng nhanh hơn: thạch cao kéo dài thời gian đông kết.
  • ✦Cho rằng sứ và đất nung nung cùng nhiệt độ: sứ nung ở 1250–1400 °C, đất nung 900–1100 °C.

⚖️ Kiểm tra bảo toàn

  • ✦Bảo toàn khối lượng: tổng nguyên liệu = thuỷ tinh + CO₂ (1186,5 = 1000 + 186,5 kg ở ví dụ).
  • ✦Bảo toàn nguyên tố: n(CO₂) = n(Na₂CO₃) + n(CaCO₃); n(Si) trong thuỷ tinh bằng n(SiO₂) đưa vào.
  • ✦Nung CaCO₃: n(CaO) = n(CO₂) = n(CaCO₃) (tỉ lệ 1 : 1 : 1); m(CaCO₃) = m(CaO) + m(CO₂).
  • ✦Kaolin mất nước hoá hợp: khối lượng giảm bằng đúng 2 mol H₂O = 36 g cho mỗi 258 g.

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.

🪟

Thuỷ tinh

  1. 1
    Nhận biết

    Nguyên liệu chính để sản xuất thuỷ tinh thông thường là

  2. 2
    Nhận biết

    Thuỷ tinh bị ăn mòn bởi dung dịch nào sau đây?

  3. 3
    Thông hiểu

    Phát biểu đúng về thuỷ tinh là

  4. 4
    Thông hiểu Nung Na₂CO₃ với SiO₂ dư: Na₂CO₃ + SiO₂ → Na₂SiO₃ + CO₂. Dùng 53 kg Na₂CO₃ phản ứng hết thì thể tích CO₂ ở đkc (24,79 L/mol) là bao nhiêu m³, làm tròn đến hàng phần mười? Đáp số:
  5. 5
    Vận dụng Sản xuất 4,78 tấn thuỷ tinh Na₂O·CaO·6SiO₂ (M = 478) cần bao nhiêu tấn SiO₂ (hiệu suất 100 %)? Đáp số:
🏺

Gốm sứ

  1. 1
    Nhận biết

    Nguyên liệu chính để sản xuất gốm sứ là

  2. 2
    Thông hiểu

    Nhiệt độ nung thường dùng cho gốm đất nung và cho sứ lần lượt là

  3. 3
    Thông hiểu Nung kaolin Al₂O₃·2SiO₂·2H₂O (M = 258) làm mất hết 2 mol nước hoá hợp. Khối lượng giảm bao nhiêu % (làm tròn đến hàng đơn vị)? Đáp số:
  4. 4
    Thông hiểu

    Lớp men tráng ngoài đồ gốm có tác dụng

🏗️

Xi măng

  1. 1
    Nhận biết

    Nguyên liệu chính để sản xuất xi măng Portland là

  2. 2
    Thông hiểu

    Người ta nghiền clinker cùng 3–5 % thạch cao để

  3. 3
    Thông hiểu Nung 1 tấn CaCO₃ nguyên chất (hiệu suất 100 %) thu được bao nhiêu kg CaO? Đáp số:
  4. 4
    Vận dụng

    Clinker chứa 65 % CaO (khối lượng), toàn bộ CaO lấy từ CaCO₃. Làm 1 tấn clinker cần khối lượng CaCO₃ là

  5. 5
    Vận dụng Với 1 tấn clinker chứa 65 % CaO như trên, khối lượng CO₂ thoát ra từ sự nung đá vôi là bao nhiêu kg (làm tròn đến hàng đơn vị)? Đáp số:
🔷

Cấu trúc SiO₄

  1. 1
    Nhận biết

    Đơn vị cấu trúc cơ bản của các silicate là

  2. 2
    Thông hiểu

    Mỗi Si nối với 4 O nhưng công thức là SiO₂ vì

  3. 3
    Thông hiểu

    Điểm khác nhau giữa thạch anh và thuỷ tinh đều chứa tứ diện SiO₄ là

🔬

Thí nghiệm và số liệu

  1. 1
    Thông hiểu

    Nấu thuỷ tinh với các % Na₂O khác nhau (CaO giữ 12 %), thu được (số liệu mô hình minh hoạ xu hướng, không phải số đo công nghiệp): Nhận xét nào đúng?

  2. 2
    Thông hiểu Theo bảng ở câu trên, trung bình khi Na₂O tăng thêm 1 % thì nhiệt độ nấu giảm bao nhiêu °C? Đáp số:
  3. 3
    Vận dụng

    Từ bảng trên, lò chỉ nấu được tối đa 1400 °C. Chọn thành phần có độ bền cao nhất trong các mẫu nấu được:

  4. 4
    Thông hiểu

    Học sinh ghi nhiệt độ nấu khi lò mới đạt 1200 °C, khối trong nồi còn hạt cát và bọt khí. Nhận xét đúng là

🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp

Đề Hoá học có 3 phần: 18 câu 4 lựa chọn, 4 câu đúng/sai (mỗi câu 4 ý) và 6 câu trả lời ngắn (đáp số tối đa 4 ký tự, kể cả dấu − và dấu phẩy). Dưới đây là đủ 3 dạng, chỉ dùng kiến thức của bài này.

🅰️

Kiểm tra · Trắc nghiệm

  1. 1
    Thông hiểu

    Nung Na₂CO₃ với SiO₂ dư thu được 12,2 kg Na₂SiO₃ (M = 122). Khối lượng CO₂ thoát ra là

  2. 2
    Thông hiểu

    Sản xuất xi măng gồm: (1) nghiền clinker với thạch cao; (2) nghiền, trộn đá vôi với đất sét; (3) nung ở khoảng 1450 °C. Thứ tự đúng là

  3. 3
    Vận dụng

    Thuỷ tinh có 13 % Na₂O, 12 % CaO, 75 % SiO₂ (khối lượng). Để nấu 500 kg thuỷ tinh cần Na₂CO₃ (hiệu suất 100 %)

✅

Kiểm tra · Đúng / sai

  1. 1
    Thông hiểu

    Nấu thuỷ tinh: cho hỗn hợp cát, Na₂CO₃, CaCO₃ vào nồi chịu lửa rồi nung. Quan sát: từ khoảng 900 °C có nhiều bọt khí thoát ra; ở khoảng 1450 °C khối chuyển thành chất lỏng trong; rót ra khuôn rồi để nguội chậm. Thuỷ tinh có 13 % Na₂O, 12 % CaO, 75 % SiO₂.

    a)Bọt khí chủ yếu là CO₂ sinh ra khi Na₂CO₃ và CaCO₃ phản ứng với SiO₂.

    b)Thuỷ tinh lỏng đông đặc ở một nhiệt độ xác định giống như nước đá.

    c)Để nấu 1 tấn thuỷ tinh này cần khoảng 222 kg Na₂CO₃.

    d)Có thể khắc chữ lên tấm thuỷ tinh này bằng dung dịch HCl.

  2. 2
    Vận dụng

    Một lò quay nung hỗn hợp đá vôi và đất sét để làm clinker chứa 65 % CaO (khối lượng); toàn bộ CaO lấy từ CaCO₃. Cho Ca = 40, C = 12, O = 16.

    a)Ở khoảng 900 °C xảy ra phản ứng phân huỷ CaCO₃ → CaO + CO₂.

    b)Làm 1 tấn clinker cần khoảng 1,16 tấn CaCO₃.

    c)Thạch cao được nghiền cùng clinker để xi măng đông cứng nhanh hơn.

    d)Khối lượng CO₂ thoát ra từ sự nung CaCO₃ khi làm 1 tấn clinker khoảng 1,16 tấn.

🔢

Kiểm tra · Trả lời ngắn

  1. 1
    Thông hiểu Cho các chất: HCl, HF, NaOH (nóng chảy), H₂SO₄ loãng, H₂O, Na₂CO₃ (nóng chảy). Có bao nhiêu chất phản ứng được với SiO₂? Đáp số:
  2. 2
    Vận dụng Nung 1 tấn CaCO₃ nguyên chất (hiệu suất 100 %). Thể tích CO₂ ở đkc (24,79 L/mol) là bao nhiêu m³, làm tròn đến hàng đơn vị? Đáp số:
  3. 3
    Vận dụng Phần trăm khối lượng SiO₂ trong thuỷ tinh Na₂O·CaO·6SiO₂ (M = 478) là bao nhiêu % (làm tròn đến hàng đơn vị)? Đáp số:

🎯 Chuyên đề này dùng để kiểm tra thế nào?

  • •Chuyên đề không có trong đề thi tốt nghiệp; nội dung dùng cho kiểm tra trên lớp và đánh giá chuyên đề.
  • •Hay hỏi nguyên liệu và nhiệt độ của từng ngành (thuỷ tinh, gốm sứ, xi măng) và phương trình nung: Na₂CO₃ / CaCO₃ + SiO₂, CaCO₃ → CaO + CO₂.
  • •Thường có bài tính khối lượng nguyên liệu hoặc CO₂ thải: nhớ tỉ lệ 10662, 10056 và đổi oxide sang muối carbonate.
  • •Có thể hỏi tính chất thuỷ tinh (vô định hình, bị HF ăn mòn) và cấu trúc tứ diện SiO₄ (Si : O = 1 : 2).
Làm đề thi thử trọn bộ
Bài tiếp theo
Xử lí nước sinh hoạt