Tính chất vật lí và tính chất hoá học của kim loại
Phân biệt tính chất vật lí chung và riêng của kim loại, dùng bảng thế điện cực E° để dự đoán và viết phương trình kim loại tác dụng với phi kim, acid, nước, dung dịch muối; tính thể tích H₂ và độ tăng giảm khối lượng thanh kim loại.
Ứng với SGK Hoá học 12 (bộ thống nhất): Bài 19
⚡ Nhớ nhanh
- 1Tính chất vật lí chung (dẻo, dẫn điện, dẫn nhiệt, ánh kim) do electron tự do; tính chất riêng khác nhau nhiều: D từ Li 0,53 đến Os 22,6 g/cm³; t°nc từ Hg −39 °C đến W 3410 °C; dẫn điện Ag > Cu > Au > Al > Fe.
- 2Kim loại chỉ có tính khử: M → Mⁿ⁺ + ne. Quy tắc E°: kim loại khử được ion của cặp có E° lớn hơn E° của nó. Ví dụ Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu vì −0,44 V < +0,34 V.
- 3Acid loãng (HCl, H₂SO₄ loãng): chất oxi hoá là H⁺, chỉ kim loại đứng trước H cho H₂: Zn + 2HCl → ZnCl₂ + H₂↑; Fe chỉ ra Fe²⁺. HNO₃ (loãng hay đặc) và H₂SO₄ đặc oxi hoá bằng N⁺⁵, S⁺⁶, không cho H₂; Al, Fe thụ động trong HNO₃ đặc nguội và H₂SO₄ đặc nguội.
- 4Với nước ở nhiệt độ thường chỉ K, Na, Ca, Ba: 2Na + 2H₂O → 2NaOH + H₂↑. Vì vậy Na vào dung dịch muối đồng thu H₂ và Cu(OH)₂↓ xanh, không có Cu.
- 5Tăng giảm khối lượng thanh: Fe + CuSO₄ mỗi mol làm thanh tăng 64 − 56 = 8 g; Zn + CuSO₄ mỗi mol làm thanh giảm 65 − 64 = 1 g. Bẫy: dùng 22,4 L/mol thay 24,79 L/mol khi tính V H₂ ở đkc.
👀 Nhìn là hiểu
Tab Khám phá: bấm "Tính chất hoá học" để thả kim loại vào nước, acid, muối (sim tự suy ra phản ứng từ E°, hiện cả phương trình), hoặc "Tính chất vật lí" để so khối lượng riêng, nhiệt độ nóng chảy, độ dẫn điện. Tab Thí nghiệm có hai thí nghiệm SGK: Zn, Fe, Cu + HCl (đo V H₂ theo thời gian) và đinh sắt trong CuSO₄ (cân thanh). Tab Đoán trước có 4 cái bẫy.
Đang chọn:Nhôm · m = D·V = 270 kg (V = 10⁵ cm³)
Kéo thả tự do, xem số và đồ thị chạy theo.
Dây dài 1 km, tiết diện 1 cm² (V = 10⁵ cm³) làm bằng nhôm: m = D·V = 2,70·10⁵ g = 270 kg. So với Cu: 896 kg (gấp 3,3 lần), vì vậy dây điện cao thế dùng nhôm.
1 🔩 Tính chất vật lí của kim loại
Cần nhớ
- ✦Chung (mọi kim loại đều có, do electron tự do): dẻo, dẫn điện, dẫn nhiệt, ánh kim. Riêng (khác nhau nhiều): khối lượng riêng, nhiệt độ nóng chảy, độ cứng.
- ✦Độ dẫn điện và dẫn nhiệt giảm theo thứ tự Ag > Cu > Au > Al > Fe. Kim loại dẫn điện kém đi khi nhiệt độ tăng (ion dao động mạnh cản electron).
- ✦Khối lượng riêng: kim loại nhẹ (D < 5 g/cm³) như Li 0,53 · Na 0,97 · Mg 1,74 · Al 2,70; kim loại nặng như Fe 7,87 · Cu 8,96 · Au 19,3 · Os 22,6 g/cm³.
- ✦Nhiệt độ nóng chảy: Hg −39 °C (lỏng ở nhiệt độ phòng), Na 98 °C, Al 660 °C, Cu 1085 °C, Fe 1538 °C, W 3410 °C (cao nhất). Độ cứng: Cr cứng nhất, Cs mềm nhất (Na, K cắt được bằng dao).
- ✦Chọn vật liệu phải cân nhiều tính chất: dây điện cao thế dùng Al vì nhẹ hơn Cu khoảng 3 lần, không chỉ vì độ dẫn điện.
Các "kỉ lục" của tính chất riêng
| Tính chất | Kim loại | Giá trị |
|---|---|---|
| Nhẹ nhất | Li | 0,53 g/cm³ |
| Nặng nhất | Os | 22,6 g/cm³ |
| Nóng chảy thấp nhất | Hg | −39 °C |
| Nóng chảy cao nhất | W | 3410 °C |
| Cứng nhất / mềm nhất | Cr / Cs | — |
| Dẫn điện tốt nhất | Ag | rồi Cu, Au, Al |
Dạng bài
Tính khối lượng vật bằng kim loại từ khối lượng riêng
- 1 Đổi đơn vị: đưa mọi kích thước về cm để thể tích ra cm³ (1 km = 10⁵ cm; 1 m = 100 cm).
- 2 Tính thể tích V (cm³) của vật.
- 3 m = D·V (D tính bằng g/cm³ ⇒ m ra gam); đổi sang kg nếu cần (chia 1000).
- 4 Kiểm tra: tỉ số khối lượng hai vật cùng thể tích bằng tỉ số D; độ lớn có hợp lí không.
⚠️ Bẫy hay gặp: Quên đổi km sang cm: V = 1 · 1 = 1 cm³ ⇒ m(Al) = 2,7 g — một cây dây dài 1 km mà chỉ nặng 2,7 g, vô lí. Đổi nhầm 1 km = 10³ cm ra 2,7 kg, nhỏ hơn đáp số đúng 100 lần.
Một đoạn dây dẫn dài 1 km, tiết diện 1 cm². Tính khối lượng đoạn dây nếu làm bằng nhôm (D = 2,70 g/cm³) và nếu làm bằng đồng (D = 8,96 g/cm³).
Hướng dẫn giải
2 ⚗️ Tính khử của kim loại. Phản ứng với phi kim
Cần nhớ
- ✦Kim loại chỉ có tính khử (số oxi hoá 0 là thấp nhất): M → Mⁿ⁺ + ne. Cặp oxi hoá – khử Mⁿ⁺/M có E° càng nhỏ thì M khử càng mạnh.
- ✦Quy tắc E°: kim loại M khử được ion Xᵐ⁺ nếu E°(Mⁿ⁺/M) < E°(Xᵐ⁺/X). Chất oxi hoá mạnh nhất phản ứng với chất khử mạnh nhất trước.
- ✦Với phi kim, kim loại cho oxide (O₂), muối chloride (Cl₂), muối sulfide (S). Cl₂ oxi hoá mạnh nên đưa Fe lên Fe³⁺; S yếu hơn nên Fe + S chỉ cho FeS (Fe²⁺).
- ✦Hg phản ứng với S ngay ở nhiệt độ thường: Hg + S → HgS (người ta rắc bột lưu huỳnh để xử lí thuỷ ngân rơi vãi — việc này cần người lớn có hiểu biết).
Thế điện cực chuẩn E° (V) — bảng dùng thống nhất
| Cặp | E° (V) | Cặp | E° (V) |
|---|---|---|---|
| Na⁺/Na | −2,71 | 2H⁺/H₂ | 0,00 |
| Mg²⁺/Mg | −2,37 | Cu²⁺/Cu | +0,34 |
| Al³⁺/Al | −1,66 | Fe³⁺/Fe²⁺ | +0,77 |
| Zn²⁺/Zn | −0,76 | Ag⁺/Ag | +0,80 |
| Fe²⁺/Fe | −0,44 | Au³⁺/Au | +1,50 |
Kim loại + phi kim
| Phi kim | Phương trình | Ghi chú |
|---|---|---|
| O₂ | 2Mg + O₂ →(t°) 2MgO; 4Al + 3O₂ →(t°) 2Al₂O₃ | Cháy sáng chói (Mg) |
| O₂ | 3Fe + 2O₂ →(t°) Fe₃O₄; 2Cu + O₂ →(t°) 2CuO | Sắt cháy trong oxygen |
| Cl₂ | 2Na + Cl₂ →(t°) 2NaCl; 2Fe + 3Cl₂ →(t°) 2FeCl₃ | Fe lên Fe³⁺ |
| S | Fe + S →(t°) FeS; Hg + S → HgS | Hg + S ở nhiệt độ thường |
Dạng bài
Tính khối lượng muối khi kim loại tác dụng với phi kim
- 1 Viết phương trình, xác định hoá trị cao hay thấp của kim loại theo phi kim (Cl₂ ⇒ Fe³⁺).
- 2 Đổi ra mol: n(M) = m/M.
- 3 Dựa vào hệ số suy ra n(muối) và n(phi kim); m(muối) = n·M.
- 4 Kiểm tra: m(kim loại) + m(phi kim) = m(muối) (bảo toàn khối lượng).
⚠️ Bẫy hay gặp: Viết sản phẩm là FeCl₂: m = 0,1 · 127 = 12,7 g, lệch 3,55 g so với 16,25 g. Cl₂ là chất oxi hoá mạnh, đưa Fe lên Fe³⁺ (các chất oxi hoá yếu như HCl, S, Cu²⁺ mới cho Fe²⁺).
Đốt 5,6 g sắt trong khí Cl₂ dư, đun nóng. Tính khối lượng muối thu được (Fe = 56; Cl = 35,5).
Hướng dẫn giải
3 🧪 Phản ứng với acid và với nước
Cần nhớ
- ✦Acid loãng (HCl, H₂SO₄ loãng): chất oxi hoá là H⁺ (E° = 0). Chỉ kim loại có E° < 0 (trước H) cho H₂ và muối hoá trị thấp: Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂↑. Cu, Ag, Au không tan.
- ✦HNO₃, H₂SO₄ đặc oxi hoá bằng N⁺⁵, S⁺⁶: tan hầu hết kim loại (kể cả Cu, Ag), không cho H₂: Cu + 4HNO₃ (đặc) → Cu(NO₃)₂ + 2NO₂↑ + 2H₂O; Cu + 2H₂SO₄ (đặc, nóng) → CuSO₄ + SO₂↑ + 2H₂O. HNO₃ loãng thường cho NO.
- ✦Thụ động hoá: Al, Fe (và Cr) không tan trong HNO₃ đặc nguội và H₂SO₄ đặc nguội vì tạo màng oxide bền; đun nóng thì tan. Chữ "nguội" là dữ kiện bắt buộc phải đọc.
- ✦Với nước ở nhiệt độ thường chỉ K, Na, Ca, Ba: 2Na + 2H₂O → 2NaOH + H₂↑. Fe chỉ tác dụng với hơi nước ở nhiệt độ cao: 3Fe + 4H₂O → Fe₃O₄ + 4H₂ (dưới 570 °C; trên 570 °C sản phẩm là FeO).
Cùng là acid, hai kết quả khác nhau
| HCl, H₂SO₄ loãng | HNO₃, H₂SO₄ đặc | |
|---|---|---|
| Chất oxi hoá | H⁺ | N⁺⁵ hoặc S⁺⁶ |
| Kim loại phản ứng | Chỉ đứng trước H | Hầu hết, kể cả Cu, Ag |
| Khí sinh ra | H₂ | NO₂, NO, SO₂… |
| Al, Fe ở nhiệt độ thường | Tan bình thường | Thụ động (acid đặc nguội) |
Dạng bài
Tính thể tích khí H₂ khi kim loại tan trong acid loãng
- 1 Viết phương trình với hoá trị đúng (Fe ⇒ FeCl₂; Al ⇒ AlCl₃).
- 2 Đổi ra mol kim loại; suy ra n(H₂) theo hệ số.
- 3 V(H₂) = n · 24,79 L (đkc: 25 °C, 1 bar). Hỗn hợp: cộng n(H₂) từng kim loại.
- 4 Kiểm tra bảo toàn electron: n(e nhường) = 2·n(H₂).
⚠️ Bẫy hay gặp: Dùng 22,4 L/mol: V = 2,24 L (thiếu 0,24 L). Với 5,6 g Fe coi như ra FeCl₃ + 32 H₂: V = 0,15·24,79 ≈ 3,72 L, đúng phải là 0,1·24,79 = 2,479 L vì Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂.
Hoà tan hết 6,5 g kẽm trong dung dịch HCl dư. Tính thể tích H₂ ở đkc (Zn = 65; 24,79 L/mol).
Hướng dẫn giải
4 🔬 Phản ứng với dung dịch muối
Cần nhớ
- ✦Kim loại mạnh hơn đẩy kim loại yếu hơn ra khỏi dung dịch muối (E° nhỏ hơn khử ion có E° lớn hơn): Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu; Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Ag.
- ✦Ngoại lệ: Na, K, Ca, Ba tác dụng với nước trước. Na + CuSO₄ cho 2Na + 2H₂O → 2NaOH + H₂↑ rồi 2NaOH + CuSO₄ → Cu(OH)₂↓ + Na₂SO₄: có khí và kết tủa xanh lam, không có Cu.
- ✦Fe³⁺/Fe²⁺ có E° = +0,77 V cao hơn Cu²⁺/Cu (+0,34 V) ⇒ Fe³⁺ oxi hoá được cả Cu: Cu + 2FeCl₃ → CuCl₂ + 2FeCl₂ (dùng để ăn mòn đồng làm mạch in).
- ✦Khối lượng thanh: mỗi mol M tan ra và mỗi mol kim loại mới bám vào làm khối lượng thanh đổi một lượng bằng (M bám − M tan): Fe đẩy Cu: tăng 8 g/mol; Zn đẩy Cu: giảm 1 g/mol; Fe đẩy Ag: tăng 2·108 − 56 = 160 g/mol Fe.
Dạng bài
Bài toán thanh kim loại nhúng vào dung dịch muối (tăng giảm khối lượng)
- 1 Viết phương trình, xác định kim loại tan và kim loại bám vào.
- 2 Đổi ra mol chất hết (muối hoặc kim loại).
- 3 Δm = n · (M bám · hệ số − M tan · hệ số): dương là tăng, âm là giảm.
- 4 Kiểm tra: m(bám) − m(tan) = Δm; so sánh với m(thanh) trước và sau.
⚠️ Bẫy hay gặp: Cho rằng thanh tăng đúng bằng khối lượng Cu bám (6,4 g) mà quên 5,6 g Fe đã tan; hoặc cho thanh giảm vì "sắt tan đi". Thanh Zn nhúng trong CuSO₄ thì ngược lại: giảm 1 g mỗi mol.
Ngâm thanh sắt (8,40 g, dư) trong 100 mL dung dịch CuSO₄ 1 M cho tới khi phản ứng hoàn toàn. Tính độ tăng khối lượng thanh (Fe = 56; Cu = 64).
Hướng dẫn giải
5 🏠 Hoá học quanh ta
- ✦🚰 Thùng nhôm, thùng sắt chở HNO₃ đặc, H₂SO₄ đặc nguội: Al, Fe thụ động nên thùng không bị ăn thủng.
- ✦🌿 Không đựng thuốc diệt nấm CuSO₄ trong thùng sắt: Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu, thùng dần bị thủng, Cu đỏ bám vào thành.
- ✦🌡️ Nhiệt kế thuỷ ngân vỡ: Hg + S → HgS xảy ra ngay ở nhiệt độ thường nên người ta dùng bột lưu huỳnh để gom; hơi thuỷ ngân độc, cần báo người lớn xử lí, không tự dọn.
- ✦🪟 Cửa nhôm, nồi nhôm bền dù Al hoạt động mạnh (E° = −1,66 V): có màng Al₂O₃ mỏng, bền, bảo vệ bên trong.
6 💡 Mẹo làm nhanh và lỗi hay sai
⚡ Mẹo làm nhanh trắc nghiệm
- ✦Hỏi "tan trong HCl loãng" ⇒ kim loại có E° < 0 (Mg, Al, Zn, Fe ✓; Cu, Ag, Au ✗). Hỏi H₂ ⇒ chỉ với acid loãng (không phải HNO₃).
- ✦Thấy "nguội" + HNO₃/H₂SO₄ đặc + Al hay Fe ⇒ không phản ứng (thụ động).
- ✦Thấy Na, K, Ca, Ba + dung dịch ⇒ viết phản ứng với nước trước; sản phẩm có H₂ và bazơ.
- ✦Tăng giảm khối lượng: lấy (M bám − M tan) rồi nhân số mol; Fe thay Cu mỗi mol +8 g, Zn thay Cu mỗi mol −1 g.
- ✦Tính V khí ở đkc dùng 24,79 L/mol (đề cho 22,4 thì dùng 22,4).
⚠️ Lỗi hay sai nhất
- ✦Fe + HCl ra FeCl₃: đúng là FeCl₂ + H₂ (5,6 g Fe cho 2,479 L, không phải 3,72 L).
- ✦Fe + Cl₂ ra FeCl₂: Cl₂ oxi hoá mạnh ⇒ FeCl₃ (5,6 g Fe cho 16,25 g muối, không phải 12,7 g).
- ✦Na + CuSO₄ ra Cu: thực tế có H₂ và Cu(OH)₂↓ xanh, không có Cu.
- ✦Cho rằng Al "không phản ứng" với HNO₃ đặc: chỉ nguội mới thụ động; đun nóng Al tan.
- ✦Dùng 22,4 L/mol khi đề dùng điều kiện chuẩn 25 °C, 1 bar: 0,1 mol H₂ ra 2,24 L thay vì 2,479 L.
- ✦Nhầm chiều tăng giảm khối lượng: Zn nhúng vào CuSO₄ khối lượng thanh giảm 1 g/mol (65 tan, 64 bám).
⚖️ Kiểm tra bảo toàn
- ✦Electron: n(e kim loại nhường) = n(e chất oxi hoá nhận); với acid loãng n(e) = 2·n(H₂).
- ✦Khối lượng: m(kim loại) + m(phi kim hay acid phản ứng) = m(muối) + m(khí); thanh kim loại: m(bám) − m(tan) = Δm.
- ✦Nguyên tố, điện tích: mỗi phương trình ion phải cân bằng cả nguyên tố lẫn điện tích (Cu + 2Ag⁺ → Cu²⁺ + 2Ag: +2 = +2).
- ✦Độ lớn: 1 mol khí ở đkc ≈ 24,79 L; 0,1 mol H₂ ≈ 2,5 L. Kết quả vài chục mL hay vài trăm lít cho 0,1 mol là sai số mũ.
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
Tính chất vật lí
- 1Nhận biết
Kim loại dẫn điện tốt nhất là
- 2Thông hiểu Một khối nhôm hình hộp kích thước 10 cm × 5 cm × 2 cm (D = 2,7 g/cm³) có khối lượng g.
- 3Thông hiểu
Hai dây có cùng thể tích, một bằng đồng (D = 8,96 g/cm³), một bằng nhôm (D = 2,70 g/cm³). Khối lượng dây đồng gấp khối lượng dây nhôm khoảng
Tính khử và phản ứng với phi kim
- 1Nhận biết
Trong mọi phản ứng hoá học, kim loại luôn đóng vai trò
- 2Thông hiểu
Đốt sắt trong khí Cl₂ dư, đun nóng, sản phẩm thu được là
- 3Thông hiểu Đốt 11,2 g Fe trong Cl₂ dư thu được g muối (Fe = 56; Cl = 35,5).
- 4Vận dụng
Đốt cháy hoàn toàn 2,4 g Mg trong khí O₂ dư thu được khối lượng MgO là (Mg = 24; O = 16)
Phản ứng với acid, nước
- 1Nhận biết
Kim loại nào sau đây không tan trong dung dịch HCl loãng?
- 2Thông hiểu
Cho Fe tác dụng với dung dịch H₂SO₄ loãng, sản phẩm là
- 3Thông hiểu
Hai kim loại nào sau đây không tan trong dung dịch HNO₃ đặc, nguội?
- 4Thông hiểu Hoà tan hoàn toàn 13 g Zn trong dung dịch HCl dư, thể tích H₂ thu được ở đkc là L (Zn = 65; 24,79 L/mol).
- 5Vận dụng Hoà tan hết hỗn hợp gồm 5,6 g Fe và 2,7 g Al trong dung dịch HCl dư, thể tích H₂ thu được ở đkc là L (làm tròn đến hàng phần mười; 24,79 L/mol).
- 6Vận dụng
Hoà tan 6,4 g Cu trong dung dịch HNO₃ đặc dư, thể tích khí NO₂ thoát ra ở đkc là (Cu = 64; 24,79 L/mol)
Phản ứng với dung dịch muối
- 1Nhận biết
Kim loại nào sau đây đẩy được đồng ra khỏi dung dịch CuSO₄?
- 2Thông hiểu
Cho một mẩu Na vào dung dịch CuSO₄. Hiện tượng quan sát được là
- 3Thông hiểu Ngâm đinh sắt trong dung dịch CuSO₄ dư. Khi có 0,2 mol Fe tan thì khối lượng đinh tăng g (Fe = 56; Cu = 64).
- 4Thông hiểu Nhúng thanh Zn vào dung dịch chứa 0,1 mol Cu(NO₃)₂ (phản ứng hoàn toàn). Khối lượng thanh giảm g (Zn = 65; Cu = 64).
- 5Vận dụng
Nhúng thanh Fe nặng 5,6 g (dư) vào dung dịch chứa 0,05 mol AgNO₃ cho phản ứng hoàn toàn (Fe lên Fe²⁺). Khối lượng thanh sau phản ứng là (Fe = 56; Ag = 108)
- 6Vận dụng
Cho Cu dư vào dung dịch FeCl₃. Sau phản ứng, dung dịch chứa
Thí nghiệm và số liệu
- 1Thông hiểu
Cho 0,01 mol mỗi kim loại Zn, Fe, Cu vào ba ống chứa HCl 1 M dư, đo V(H₂) theo thời gian, được bảng: Nhận xét nào đúng?
- 2Thông hiểu Theo thí nghiệm ở câu trên, V(H₂) cuối cùng khi dùng hết 0,01 mol Zn ở đkc là mL (làm tròn đến hàng đơn vị; 24,79 L/mol).
- 3Vận dụng
Ngâm thanh sắt (8,40 g, dư) trong 100 mL CuSO₄ 1 M, lau khô rồi cân theo thời gian: Khi phản ứng kết thúc, thanh nặng 9,20 g. Khối lượng Cu đã bám vào thanh là
🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp
Đề Hoá học có 3 phần: 18 câu 4 lựa chọn, 4 câu đúng/sai (mỗi câu 4 ý) và 6 câu trả lời ngắn (đáp số tối đa 4 ký tự, kể cả dấu − và dấu phẩy). Dưới đây là đủ 3 dạng, chỉ dùng kiến thức của bài này.
Phần I · Trắc nghiệm 4 lựa chọn
- 1Thông hiểu
Cho 6,5 g Zn và 5,6 g Fe vào dung dịch HCl dư. Tổng thể tích H₂ thu được ở đkc là (Zn = 65; Fe = 56; 24,79 L/mol)
- 2Thông hiểu
Ion nào sau đây oxi hoá được kim loại Cu?
- 3Vận dụng
Nhúng thanh Zn vào dung dịch CuSO₄ dư. Sau phản ứng, khối lượng thanh giảm 0,2 g. Khối lượng Cu bám vào thanh là (Zn = 65; Cu = 64)
Phần II · Đúng / sai
- 1Thông hiểu
Thí nghiệm: cho lần lượt một mẩu Zn, một mẩu Cu vào hai ống nghiệm chứa dung dịch HCl loãng; ở ống thứ ba, thả mẩu Na vào dung dịch CuSO₄; ở ống thứ tư, nhúng thanh Zn vào dung dịch CuSO₄ cho tới khi hết màu xanh.
a)Ống chứa Zn có bọt khí H₂ thoát ra.
b)Ống chứa Cu không có hiện tượng gì vì Cu đứng sau H.
c)Ở ống thứ ba, Na đẩy Cu ra khỏi dung dịch, kim loại đồng đỏ bám vào mẩu Na.
d)Ở ống thứ tư, khối lượng thanh Zn tăng vì Cu nặng hơn Zn.
- 2Vận dụng
Ngâm một thanh sắt nặng 8,40 g (0,15 mol) vào 100 mL dung dịch CuSO₄ 1 M cho phản ứng hoàn toàn. Cho Fe = 56; Cu = 64.
a)Fe là chất khử, ion Cu²⁺ là chất oxi hoá.
b)Sau phản ứng còn 0,15 mol Fe dư.
c)Khối lượng thanh sau phản ứng tăng 6,4 g.
d)Cu bám vào thanh nặng 6,4 g, còn thanh chỉ tăng 0,8 g vì 5,6 g Fe đã tan vào dung dịch.
Phần III · Trả lời ngắn
- 1Thông hiểu Cho các kim loại Mg, Cu, Fe, Ag, Zn. Có bao nhiêu kim loại tan trong dung dịch HCl loãng? Đáp số:
- 2Vận dụng Hoà tan hoàn toàn 4,8 g Mg và 5,4 g Al trong dung dịch HCl dư. Thể tích H₂ thu được ở đkc là bao nhiêu lít (làm tròn đến hàng phần mười; 24,79 L/mol)? Đáp số:
- 3Vận dụng Đốt cháy hoàn toàn 5,4 g Al trong khí O₂ dư thu được bao nhiêu gam Al₂O₃ (Al = 27; O = 16; làm tròn đến hàng phần mười)? Đáp số:
🎯 Bài này vào đề tốt nghiệp ở đâu?
- •Phần I thường hỏi kim loại nào tan trong HCl loãng, sản phẩm Fe + acid (Fe²⁺ hay Fe³⁺, H₂ hay SO₂/NO₂), thụ động hoá Al, Fe, và dự đoán phản ứng với dung dịch muối bằng E°.
- •Phần II hay có một thí nghiệm nhiều ống nghiệm (kim loại + HCl, Na + muối, thanh kim loại + muối) kèm ý tính tăng giảm khối lượng: ý dễ mất điểm là Na đẩy Cu ra khỏi muối hoặc nhầm chiều tăng giảm khối lượng.
- •Phần III có thể hỏi số kim loại thoả một điều kiện, thể tích H₂ của hỗn hợp kim loại (24,79 L/mol), khối lượng oxide hay muối, hoặc độ tăng giảm khối lượng thanh.
Kim loại trong tự nhiên và phương pháp tách kim loại