Ester – Lipid
Viết công thức, gọi tên ester và giải thích nhiệt độ sôi thấp của nó; viết phản ứng ester hoá, thuỷ phân (acid thuận nghịch, kiềm một chiều); nắm cấu tạo và tính chất của chất béo; tính hiệu suất ester hoá, khối lượng xà phòng và thể tích H₂ khi hydro hoá.
Ứng với SGK Hoá học 12 (bộ thống nhất): Bài 1
⚡ Nhớ nhanh
- 1Thay nhóm –OH của carboxylic acid RCOOH bằng –OR′ thì được ester RCOOR′ (nhóm chức –COO–). Điều chế: RCOOH + R′OH ⇌ RCOOR′ + H₂O (H₂SO₄ đặc, t°) — thuận nghịch.
- 2Ester no, đơn chức, mạch hở: CₙH₂ₙO₂ (n ≥ 2). Tên = tên gốc R′ + tên gốc acid đổi "ic" thành "ate": CH₃COOC₂H₅ là ethyl acetate, HCOOCH₃ là methyl formate.
- 3Ester không có H gắn O nên không tạo liên kết hydrogen giữa các phân tử ⇒ sôi thấp hơn acid cùng M (HCOOCH₃ 32 °C, CH₃COOH 118 °C), ít tan trong nước, nhiều ester thơm mùi quả.
- 4Thuỷ phân trong acid: RCOOR′ + H₂O ⇌ RCOOH + R′OH (thuận nghịch). Trong kiềm (xà phòng hoá): RCOOR′ + NaOH → RCOONa + R′OH (một chiều). HCOOR còn cho phản ứng tráng bạc.
- 5Chất béo là trieste của glycerol với acid béo, (RCOO)₃C₃H₅. Gốc no ⇒ rắn, gốc không no ⇒ lỏng. (RCOO)₃C₃H₅ + 3NaOH → 3RCOONa + C₃H₅(OH)₃; hydro hoá dầu thành mỡ (Ni, t°).
- 6Bẫy: ester hoá thuận nghịch nên hiệu suất luôn < 100 %; xà phòng hoá 1 mol chất béo cần 3 mol NaOH, không phải 1.
👀 Nhìn là hiểu
Chọn acid và alcohol rồi kéo "Tiến trình ester hoá": thấy H₂O tách ra, ester hình thành, tên tự sinh và nhiệt độ sôi so với acid cùng M. Tab Chất béo cho chọn ba gốc acid béo, xem mạch no / không no và hydro hoá. Tab Thí nghiệm điều chế ethyl acetate (đổi tỉ lệ) và thuỷ phân trong acid / NaOH; tab Đoán trước có 4 cái bẫy.
CH₃COOH + C₂H₅OH ⇌ CH₃COOC₂H₅ + H₂O (H₂SO₄ đặc, t°)
Nhiệt độ sôi (°C) — ester so với acid cùng M = 88
Kéo thả tự do, xem số và đồ thị chạy theo.
acetic acid + ethanol ⇒ ethyl acetate, CH₃COOC₂H₅. CTPT C₄H₈O₂ (CₙH₂ₙO₂, n = 4), M = 88. Cùng M = 88, C₃H₇COOH (butyric acid) sôi tới 164 °C, ester chỉ 77 °C: ester không có H gắn O nên không tạo liên kết hydrogen với nhau.
1 🧪 Ester: cấu tạo, tên gọi, đồng phân
Cần nhớ
- ✦Khi thay nhóm –OH trong nhóm carboxyl của carboxylic acid RCOOH bằng nhóm –OR′ ta được ester RCOOR′. Nhóm –COO– là nhóm chức ester.
- ✦Phản ứng điều chế là ester hoá: RCOOH + R′OH ⇌ RCOOR′ + H₂O (H₂SO₄ đặc, t°). H₂SO₄ đặc vừa làm xúc tác vừa hút nước nên đẩy cân bằng về phía ester.
- ✦Ester no, đơn chức, mạch hở có công thức chung CₙH₂ₙO₂ (n ≥ 2), cùng CTPT với carboxylic acid no đơn chức nên là đồng phân của acid.
- ✦Tên gọi: tên gốc alkyl của alcohol + tên acid đổi đuôi "ic" thành "ate". Ví dụ CH₃COOC₂H₅ = ethyl acetate; C₂H₅COOCH₃ = methyl propionate.
Bốn ester đồng phân C₄H₈O₂
| Công thức | Tên | Acid tạo ra | Alcohol tạo ra |
|---|---|---|---|
| HCOOCH₂CH₂CH₃ | propyl formate | formic acid | propan-1-ol |
| HCOOCH(CH₃)₂ | isopropyl formate | formic acid | propan-2-ol |
| CH₃COOC₂H₅ | ethyl acetate | acetic acid | ethanol |
| C₂H₅COOCH₃ | methyl propionate | propionic acid | methanol |
Dạng bài
Viết công thức và gọi tên ester
- 1 Xác định gốc acid RCOO– và gốc alcohol R′– từ hai chất đầu (hoặc từ sản phẩm thuỷ phân).
- 2 Viết công thức RCOOR′: gốc acid viết trước, gốc alcohol viết sau.
- 3 Gọi tên: gốc alkyl của alcohol + tên acid đổi "ic" thành "ate". M = 14n + 32 với n là tổng số C.
- 4 Thử lại: số C của ester = số C acid + số C alcohol; CTPT phải có dạng CₙH₂ₙO₂.
⚠️ Bẫy hay gặp: Đảo vai gốc acid và gốc alcohol: viết C₂H₅COOCH₃ rồi gọi "ethyl acetate". Đó là methyl propionate (cũng M = 88 nhưng sôi 80 °C, không phải 77 °C).
Đun acetic acid CH₃COOH với ethanol C₂H₅OH (H₂SO₄ đặc) thu được ester. Viết công thức, gọi tên và tính khối lượng mol ester.
Hướng dẫn giải
2 🌡️ Tính chất vật lí của ester
Cần nhớ
- ✦Ester không có H gắn trực tiếp vào O nên các phân tử ester không tạo liên kết hydrogen với nhau, chỉ có lực lưỡng cực yếu và lực van der Waals.
- ✦Vì vậy ester sôi thấp hơn acid và alcohol có cùng M: cùng M = 60, CH₃COOH sôi 118 °C, C₃H₇OH sôi 97 °C, HCOOCH₃ chỉ 32 °C.
- ✦Ester ít tan trong nước và nhẹ hơn nước (ethyl acetate nổi thành lớp riêng). Ester không phản ứng với Na vì không có H linh động.
- ✦Nhiều ester có mùi thơm hoa quả: isoamyl acetate mùi chuối chín, ethyl butyrate mùi dứa.
Ba chất cùng M = 60
| Chất | Công thức | t°s (°C) | Liên kết hydrogen giữa các phân tử |
|---|---|---|---|
| acetic acid | CH₃COOH | 118 | Có (tạo đime) |
| propan-1-ol | C₃H₇OH | 97 | Có |
| methyl formate | HCOOCH₃ | 32 | Không |
Dạng bài
So sánh nhiệt độ sôi
- 1 Viết công thức cấu tạo, tìm nhóm –OH hoặc –COOH (có H gắn O).
- 2 Chất có H gắn O tạo liên kết hydrogen ⇒ sôi cao; –COOH tạo liên kết hydrogen bền hơn –OH.
- 3 Chất không có H gắn O (ester) sôi thấp nhất khi M gần nhau.
- 4 Thử lại bằng thanh nhiệt độ sôi trên sim: ester luôn thấp hơn acid cùng M.
⚠️ Bẫy hay gặp: Thấy ester có 2 nguyên tử O mà kết luận tạo liên kết hydrogen: HCOOCH₃ (M = 60) sôi chỉ 32 °C, thấp hơn CH₃COOH (118 °C) tới 86 °C.
Sắp xếp theo thứ tự nhiệt độ sôi tăng dần: HCOOCH₃, CH₃COOH, C₃H₇OH (cùng M = 60).
Hướng dẫn giải
3 ⚗️ Ester hoá, thuỷ phân và xà phòng hoá
Cần nhớ
- ✦Thuỷ phân trong acid (H⁺, t°): RCOOR′ + H₂O ⇌ RCOOH + R′OH — thuận nghịch, là phản ứng ngược của ester hoá.
- ✦Thuỷ phân trong kiềm (xà phòng hoá): RCOOR′ + NaOH → RCOONa + R′OH — một chiều vì acid sinh ra bị trung hoà thành muối. Ester đơn chức : NaOH = 1 : 1.
- ✦Ester của formic acid (HCOOR) còn có nhóm H–C(=O)–O– với tính chất của –CHO nên cho phản ứng tráng bạc.
- ✦Hiệu suất ester hoá phụ thuộc tỉ lệ chất đầu: dùng dư một chất (thường là alcohol rẻ) làm cân bằng chuyển về phía ester. Với ethyl acetate, tỉ lệ 1 : 1 cho H ≈ 67 %, ethanol gấp 3 lần acid cho H ≈ 90 %.
Dạng bài
Tính theo phản ứng ester hoá (có hiệu suất)
- 1 Đổi ra mol cả hai chất đầu.
- 2 Tỉ lệ phản ứng 1 : 1 ⇒ tính theo chất thiếu (chất hết trước).
- 3 m lí thuyết = n · M của ester; m thực tế = m lí thuyết · H.
- 4 Kiểm tra: m thực tế / m lí thuyết phải bằng H và H không vượt khả năng thuận nghịch (cỡ 67 % khi 1 : 1).
⚠️ Bẫy hay gặp: Quên hiệu suất: 0,2 · 88 = 17,6 g, nhiều hơn số thực 7,04 g, vì ester hoá thuận nghịch không bao giờ đạt 100 %.
Đun 12 g CH₃COOH với 9,2 g C₂H₅OH (xúc tác H₂SO₄ đặc), hiệu suất 60 %. Tính khối lượng ethyl acetate thu được.
Hướng dẫn giải
Dạng bài
Tính theo phản ứng xà phòng hoá ester
- 1 Đổi ra mol ester và NaOH.
- 2 Viết RCOOR′ + NaOH → RCOONa + R′OH (1 : 1), xác định chất dư.
- 3 Tính muối, alcohol; chất rắn sau cô cạn gồm muối và NaOH dư (alcohol bay hơi).
- 4 Kiểm tra bảo toàn khối lượng: m(ester) + m(NaOH) = m(muối) + m(alcohol) + m(NaOH dư).
⚠️ Bẫy hay gặp: Tính muối theo NaOH: 0,15 · 82 = 12,3 g. Muối chỉ sinh theo chất thiếu là ester (0,1 mol), NaOH còn dư.
Đun 8,8 g ethyl acetate với 150 mL dung dịch NaOH 1 M đến phản ứng hoàn toàn, cô cạn dung dịch. Tính khối lượng chất rắn khan.
Hướng dẫn giải
4 🫒 Lipid và chất béo
Cần nhớ
- ✦Lipid là những hợp chất hữu cơ có trong tế bào sống, không tan trong nước, tan trong dung môi hữu cơ không cực. Lipid gồm chất béo, sáp, steroid, phospholipid…
- ✦Chất béo là trieste của glycerol với acid béo (triglyceride): (RCOO)₃C₃H₅. Acid béo là carboxylic acid đơn chức, mạch dài, không phân nhánh, số C chẵn.
- ✦Gốc no ⇒ mạch duỗi thẳng, xếp khít, lực van der Waals mạnh ⇒ rắn (mỡ động vật). Gốc không no (C=C dạng cis) ⇒ mạch gấp khúc, xếp lỏng lẻo ⇒ lỏng (dầu thực vật).
- ✦Thuỷ phân (acid) cho glycerol và acid béo (thuận nghịch); xà phòng hoá (NaOH): (RCOO)₃C₃H₅ + 3NaOH → 3RCOONa + C₃H₅(OH)₃. Hydro hoá dầu thành mỡ (Ni, t°). Oxi hoá C=C bởi O₂ không khí làm dầu mỡ ôi.
Bốn acid béo thường gặp
| Acid béo | Công thức | Số C=C | M (g/mol) |
|---|---|---|---|
| stearic | C₁₇H₃₅COOH | 0 | 284 |
| palmitic | C₁₅H₃₁COOH | 0 | 256 |
| oleic | C₁₇H₃₃COOH | 1 | 282 |
| linoleic | C₁₇H₃₁COOH | 2 | 280 |
Dạng bài
Tính theo xà phòng hoá chất béo
- 1 Đổi ra mol NaOH (hoặc mol chất béo).
- 2 n(glycerol) = nNaOH3 = n(chất béo).
- 3 Bảo toàn khối lượng: m(chất béo) + m(NaOH) = m(xà phòng) + m(glycerol).
- 4 Kiểm tra: thử chất béo cụ thể (tristearin M = 890) cho cùng đáp số.
⚠️ Bẫy hay gặp: Cộng 17,8 + 2,4 = 20,2 g mà quên trừ glycerol; hoặc lấy n(glycerol) = n(NaOH) = 0,06 mol (5,52 g), sai gấp 3.
Xà phòng hoá hoàn toàn 17,8 g chất béo cần vừa đủ 2,4 g NaOH. Tính khối lượng xà phòng thu được.
Hướng dẫn giải
Dạng bài
Tính lượng H₂ để hydro hoá chất béo
- 1 Đổi ra mol chất béo (m/M).
- 2 Đếm tổng số liên kết C=C trong một phân tử (cộng cả ba gốc).
- 3 n(H₂) = số C=C · n(chất béo); V = n · 24,79 L (đkc).
- 4 Kiểm tra bảo toàn khối lượng: m(chất béo no) = m(chất béo) + m(H₂).
⚠️ Bẫy hay gặp: Dùng 22,4 L/mol: 0,03 · 22,4 = 0,672 L; hoặc cho mỗi phân tử cộng 1H₂: 0,01 · 24,79 = 0,248 L.
Hydro hoá hoàn toàn 8,84 g triolein (C₁₇H₃₃COO)₃C₃H₅ (M = 884) cần bao nhiêu lít H₂ ở đkc (24,79 L/mol)?
Hướng dẫn giải
5 🍌 Hoá học quanh ta
- ✦🍌 Mùi chuối chín, dứa, táo trong hương liệu thực phẩm là các ester nhẹ (isoamyl acetate, ethyl butyrate…): sôi thấp nên dễ bay hơi, mũi ta ngửi thấy ngay.
- ✦🧈 Bơ thực vật làm từ dầu thực vật bằng hydro hoá một phần: bớt liên kết C=C nên mềm hoặc rắn ở nhiệt độ phòng và lâu ôi hơn dầu.
- ✦🥓 Dầu mỡ để lâu bị ôi: oxygen không khí tấn công liên kết C=C (ánh sáng, nhiệt làm nhanh thêm), sinh các chất mùi khó chịu. Nên đậy kín, để nơi mát, không dùng lại dầu chiên nhiều lần.
- ✦🧼 Nấu xà phòng là xà phòng hoá chất béo bằng kiềm. NaOH đặc ăn da, chỉ làm trong phòng thí nghiệm hoặc cơ sở có hướng dẫn, không tự thử ở nhà.
6 💡 Mẹo làm nhanh và lỗi hay sai
⚡ Mẹo làm nhanh trắc nghiệm
- ✦Ester no đơn chức hở: CₙH₂ₙO₂, nhẩm M = 14n + 32 (n = 4 ⇒ 88).
- ✦Thuỷ phân trong kiềm ra muối + alcohol, trong acid ra acid + alcohol. Đề nói thu được "muối" thì chắc chắn là môi trường kiềm.
- ✦Chất béo + NaOH luôn tỉ lệ 1 : 3 và cho 1 glycerol: n(glycerol) = nNaOH3.
- ✦So sánh t°s cùng M: acid > alcohol > ester.
⚠️ Lỗi hay sai nhất
- ✦Quên hiệu suất ester hoá: 0,2 mol acid + 0,2 mol alcohol ra 17,6 g thay vì 10,56 g (H = 60 %).
- ✦Cho rằng ester tạo liên kết hydrogen với nhau: HCOOCH₃ sôi 32 °C, CH₃COOH sôi 118 °C dù cùng M = 60.
- ✦Sai tỉ lệ chất béo : NaOH: 0,06 mol NaOH ứng với 0,02 mol chất béo, không phải 0,06 mol.
- ✦Xà phòng hoá cho acid: sản phẩm là muối CH₃COONa, không phải CH₃COOH.
- ✦Dùng 22,4 L/mol: 0,03 mol H₂ ra 0,672 L thay vì 0,744 L.
- ✦Lẫn ester với ether hay ketone: CH₃OCH₃ (ether) và CH₃COCH₃ (ketone) không có nhóm –COO–.
⚖️ Kiểm tra bảo toàn
- ✦Khối lượng: m(ester) + m(NaOH) = m(muối) + m(alcohol); với chất béo, 17,8 + 2,4 = 18,36 + 1,84 ✓.
- ✦Nguyên tố: ester hoá chỉ mất đúng một H₂O (C, H, O của acid + alcohol trừ H₂O = ester).
- ✦Số mol: ester đơn chức n(NaOH) = n(ester); chất béo n(NaOH) = 3n(chất béo); hydro hoá n(H₂) = số C=C · n(chất béo).
- ✦Hiệu suất ≤ 100 %: m thực tế vượt m lí thuyết nghĩa là đã tính nhầm chất hết.
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
Ester: cấu tạo và tên gọi
- 1Nhận biết
Công thức chung của ester no, đơn chức, mạch hở là
- 2Nhận biết
Chất nào sau đây là ester?
- 3Thông hiểu
Ester CH₃COOCH₂CH₂CH₃ có tên gọi là
- 4Vận dụng
Ester X có CTPT C₄H₈O₂. Thuỷ phân X trong dung dịch NaOH, đun nóng thu được CH₃COONa. X là
Tính chất vật lí
- 1Thông hiểu
Ethyl acetate (M = 88) sôi ở 77 °C, thấp hơn nhiều so với butyric acid C₃H₇COOH (M = 88, sôi 164 °C) chủ yếu vì
- 2Thông hiểu
Ba chất cùng M = 60: CH₃COOH (1), C₃H₇OH (2), HCOOCH₃ (3). Thứ tự nhiệt độ sôi tăng dần là
- 3Thông hiểu
Cho nhiệt độ sôi của bốn chất cùng M = 74: Nhận xét nào đúng?
Ester hoá, thuỷ phân, xà phòng hoá
- 1Nhận biết
Phản ứng thuỷ phân ester trong dung dịch NaOH, đun nóng được gọi là
- 2Thông hiểu
Thuỷ phân CH₃COOC₂H₅ trong dung dịch NaOH, đun nóng thu được
- 3Thông hiểu Xà phòng hoá hoàn toàn 8,8 g ethyl acetate (M = 88) cần tối thiểu mL dung dịch NaOH 1 M.
- 4Thông hiểu
Phát biểu nào đúng về thuỷ phân ester trong môi trường acid?
- 5Vận dụng
Đun 12 g CH₃COOH với 9,2 g C₂H₅OH (xúc tác H₂SO₄ đặc), hiệu suất phản ứng 60 %. Khối lượng ethyl acetate thu được là
- 6Vận dụng Đun 8,8 g ethyl acetate với 150 mL dung dịch NaOH 1 M đến phản ứng hoàn toàn rồi cô cạn, thu được g chất rắn khan.
- 7Vận dụng
Thuỷ phân hoàn toàn 7,4 g ester X có CTPT C₃H₆O₂ bằng dung dịch NaOH vừa đủ thu được 6,8 g muối. X là
Lipid và chất béo
- 1Nhận biết
Chất béo là trieste của glycerol với
- 2Thông hiểu
Dầu ăn (dầu thực vật) ở thể lỏng còn mỡ động vật ở thể rắn (nhiệt độ phòng), chủ yếu vì
- 3Thông hiểu Xà phòng hoá hoàn toàn 89 g tristearin (C₁₇H₃₅COO)₃C₃H₅ (M = 890) bằng NaOH dư thu được g glycerol.
- 4Vận dụng
Hydro hoá hoàn toàn 8,84 g triolein (M = 884) cần V lít H₂ ở đkc (24,79 L/mol). Giá trị của V là
Thí nghiệm và số liệu
- 1Thông hiểu
Đun 0,2 mol CH₃COOH với lượng C₂H₅OH khác nhau (H₂SO₄ đặc, đun đủ lâu), đo khối lượng ethyl acetate thu được: Nhận xét nào đúng?
- 2Vận dụng Theo bảng ở câu trên, hiệu suất ester hoá (tính theo acid) khi dùng 0,4 mol C₂H₅OH là % (làm tròn đến hàng phần mười).
- 3Thông hiểu
Hai ống nghiệm cùng chứa 2,0 mL ethyl acetate (lớp nổi). Ống 1 thêm dung dịch H₂SO₄ 20 %, ống 2 thêm dung dịch NaOH 30 %, cùng đun cách thuỷ 70 °C. Sau 30 phút lớp ester ở ống 1 còn 0,95 mL, ở ống 2 còn 0,16 mL; sau 60 phút ống 1 còn 0,64 mL, ống 2 gần như hết. Kết luận nào đúng?
🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp
Đề Hoá học có 3 phần: 18 câu 4 lựa chọn, 4 câu đúng/sai (mỗi câu 4 ý) và 6 câu trả lời ngắn (đáp số tối đa 4 ký tự, kể cả dấu − và dấu phẩy). Dưới đây là đủ 3 dạng, chỉ dùng kiến thức của bài này.
Phần I · Trắc nghiệm 4 lựa chọn
- 1Thông hiểu
Xà phòng hoá hoàn toàn chất béo bằng dung dịch NaOH dư, đun nóng, thu được
- 2Thông hiểu
Phát biểu nào sau đây đúng?
- 3Vận dụng
Đun 6,0 g CH₃COOH với 4,6 g C₂H₅OH (xúc tác H₂SO₄ đặc), hiệu suất phản ứng 50 %. Khối lượng ethyl acetate thu được là
Phần II · Đúng / sai
- 1Thông hiểu
Thí nghiệm điều chế ethyl acetate: (1) Cho 2 mL ethanol, 2 mL CH₃COOH nguyên chất và vài giọt H₂SO₄ đặc vào ống nghiệm, lắc đều. (2) Đun cách thuỷ 65–70 °C trong 5–6 phút. (3) Làm lạnh, rót thêm 2 mL dung dịch NaCl bão hoà. Hiện tượng: trong ống xuất hiện lớp chất lỏng mùi thơm nổi lên trên.
a)H₂SO₄ đặc vừa làm xúc tác vừa hút nước nên giúp phản ứng chuyển về phía tạo ester.
b)Thêm dung dịch NaCl bão hoà để ester tan hết vào nước.
c)Lớp chất lỏng mùi thơm nổi lên trên là ethyl acetate.
d)Nếu thay H₂SO₄ đặc bằng dung dịch NaOH thì thu được nhiều ester hơn vì phản ứng khi đó một chiều.
- 2Vận dụng
Xà phòng hoá hoàn toàn 17,8 g chất béo X là tristearin (C₁₇H₃₅COO)₃C₃H₅ (M = 890) bằng dung dịch NaOH vừa đủ.
a)X là trieste của glycerol, ở thể rắn ở nhiệt độ phòng.
b)Số mol NaOH cần dùng là 0,02 mol.
c)Thu được 1,84 g glycerol.
d)Khối lượng xà phòng thu được là 20,2 g.
Phần III · Trả lời ngắn
- 1Thông hiểu Số đồng phân cấu tạo là ester có công thức C₄H₈O₂ là bao nhiêu? Đáp số:
- 2Vận dụng Hydro hoá hoàn toàn 8,78 g trilinolein (C₁₇H₃₁COO)₃C₃H₅ (M = 878) cần bao nhiêu lít H₂ ở đkc (24,79 L/mol), làm tròn đến hàng phần trăm? Đáp số:
- 3Vận dụng Đun 0,2 mol CH₃COOH với 0,6 mol C₂H₅OH (H₂SO₄ đặc), thu được 15,9 g ethyl acetate. Hiệu suất của phản ứng tính theo acid là bao nhiêu % (làm tròn đến hàng đơn vị)? Đáp số:
🎯 Bài này vào đề tốt nghiệp ở đâu?
- •Phần I thường hỏi công thức chung CₙH₂ₙO₂, gọi tên ester, sản phẩm thuỷ phân trong acid hoặc kiềm, so sánh nhiệt độ sôi và tính chất của chất béo (rắn / lỏng, xà phòng hoá, hydro hoá).
- •Phần II hay có một thí nghiệm điều chế ester (đun với H₂SO₄ đặc, thêm NaCl bão hoà) hoặc xà phòng hoá chất béo: hỏi vai trò từng chất, hiện tượng, và ý cuối cần tính (khối lượng xà phòng, glycerol).
- •Phần III có thể hỏi số đồng phân ester, khối lượng ester theo hiệu suất, khối lượng xà phòng hoặc thể tích H₂ khi hydro hoá chất béo (24,79 L/mol).
Xà phòng và chất giặt rửa