Vai trò và ứng dụng của phức chất
Nêu vai trò của phức chất trong cơ thể (hemoglobin, chlorophyll, vitamin B12), trong y học (cisplatin, EDTA giải độc), hoá phân tích (chuẩn độ complexon đo độ cứng) và công nghiệp (mạ, chiết vàng), kèm các phép tính định lượng.
Ứng với SGK Hoá học 12 (bộ thống nhất): Chuyên đề 3 · Bài 9
⚡ Nhớ nhanh
- 1Hemoglobin: Fe²⁺ ở tâm heme, số phối trí 6 (4 N vòng porphyrin + 1 N histidine + O₂). CO gắn Fe²⁺ chặt hơn O₂ hàng trăm lần nên ngộ độc CO: Hb–O₂ + CO ⇌ Hb–CO + O₂.
- 2Chlorophyll là phức của Mg²⁺ (4 N vòng chlorin), hấp thụ ánh sáng đỏ và xanh tím cho quang hợp; vitamin B12 là phức của Co³⁺ (số phối trí 6, vòng corrin), %Co ≈ 4,35 %.
- 3Y học: chỉ đồng phân cis-[Pt(NH₃)₂Cl₂] (cisplatin) chữa ung thư, gắn vào hai guanine liền kề của DNA; Na₂[Ca(EDTA)] giải độc chì vì phức chì bền hơn: lg K = 18,0 so với 10,7.
- 4Chuẩn độ complexon: EDTA tạo phức 1 : 1 với ion kim loại; đệm pH 10, chỉ thị ErioT đổi từ đỏ nho sang xanh chàm. Độ cứng = V(EDTA)·C·100·1000/V(mẫu) (mg CaCO₃/L).
- 5Công nghiệp: mạ bằng phức cyanide ([Au(CN)₂]⁻, [Ag(CN)₂]⁻) cho lớp mạ mịn, m = M·I·t/(n·F) với n = 1; chiết vàng: 4Au + 8NaCN + O₂ + 2H₂O → 4Na[Au(CN)₂] + 4NaOH.
- 6Bẫy: dùng n = 3 cho phức [Au(CN)₂]⁻ khi tính khối lượng mạ — vàng trong phức ở mức +1 nên n = 1.
👀 Nhìn là hiểu
Sáu cảnh bấm ở dưới: Hb + CO (kéo ppm), chlorophyll (kéo bước sóng), vitamin B12, cisplatin (cis/trans, 3 bước), EDTA (ion nào đẩy ion nào, log K), mạ vàng (kéo I, t). Tab Thí nghiệm chuẩn độ EDTA đo độ cứng nước với buret; tab Đoán trước có 4 tình huống.
Hb–O₂ + CO ⇌ Hb–CO + O₂ (CO gắn bền hơn nhiều lần)
Kéo thả tự do, xem số và đồ thị chạy theo.
Mô hình: CO gắn heme chặt hơn O₂ khoảng 210 lần, p(O₂) = 0,21 atm ⇒ [Hb–CO]/[Hb–O₂] = 0,100 ⇒ 9,1 % Hb bị CO chiếm, chỉ còn 90,9 % chở được O₂.
1 🩸 Vai trò sinh học của phức chất
Cần nhớ
- ✦Hemoglobin (Hb) trong hồng cầu vận chuyển O₂. Mỗi phân tử Hb có 4 nhóm heme; trong heme, Fe²⁺ liên kết với 4 nguyên tử N của vòng porphyrin, 1 N của histidine thuộc protein globin và còn 1 vị trí cho O₂ ⇒ số phối trí 6.
- ✦CO cũng gắn vào vị trí đó nhưng bền hơn O₂ hàng trăm lần: Hb–O₂ + CO ⇌ Hb–CO + O₂ chuyển mạnh sang phải ⇒ Hb bị chiếm chỗ, không chở được O₂ ⇒ ngạt (ngộ độc CO). Mô hình đơn giản hoá trong bài (coi cân bằng đạt ngay, bỏ qua thời gian phơi nhiễm và hô hấp; chỉ để minh hoạ, không dùng để chẩn đoán): [Hb–CO]/[Hb–O₂] = 210·p(CO)/p(O₂), p(O₂) = 0,21 atm ⇒ r = ppm/1000.
- ✦Chlorophyll a là phức của Mg²⁺ ở tâm vòng chlorin (4 N): hấp thụ mạnh ánh sáng xanh tím (~430 nm) và đỏ (~662 nm), phản xạ lục nên lá cây xanh; năng lượng này dùng cho quang hợp.
- ✦Vitamin B12 là phức của Co³⁺ trong vòng corrin (4 N), số phối trí 6: thêm 1 N benzimidazole và 1 phối tử trên (CN⁻, CH₃, 5'-deoxyadenosyl). Là coenzym trong chuyển hoá, tạo hồng cầu; thiếu B12 gây thiếu máu.
Ba phức chất sinh học
| Phức | Ion trung tâm | Phối tử chính | Số phối trí | Vai trò |
|---|---|---|---|---|
| heme (trong hemoglobin) | Fe²⁺ | 4 N porphyrin, N histidine, O₂ | 6 | vận chuyển O₂ |
| chlorophyll a | Mg²⁺ | 4 N chlorin (+ H₂O) | 4 (hay 5) | hấp thụ ánh sáng quang hợp |
| vitamin B12 | Co³⁺ | 4 N corrin, N benzimidazole, CN⁻/CH₃ | 6 | coenzym, tạo hồng cầu |
Dạng bài
Tính phần trăm Hb bị CO chiếm
- 1 Đổi nồng độ CO ra ppm; r = [Hb–CO]/[Hb–O₂] = 210·pCO0,21 = ppm/1000.
- 2 Phần trăm Hb–CO = r/(1 + r)·100 %.
- 3 Phần còn lại (100 − %HbCO) là Hb còn chở được O₂.
- 4 Thử lại: 1000 ppm cho r = 1 ⇒ đúng 50 %; ppm càng lớn càng gần 100 % nhưng không vượt.
⚠️ Bẫy hay gặp: Lấy %HbCO = r·100 = 10 %: sai vì Hb–O₂ cũng giảm theo, phải chia cho 1 + r (đúng 9,1 %).
Không khí chứa 100 ppm CO. Theo mô hình trong bài (CO gắn Hb mạnh gấp 210 lần O₂, p(O₂) = 0,21 atm), bao nhiêu phần trăm Hb bị CO chiếm?
Hướng dẫn giải
2 💊 Phức chất trong y học
Cần nhớ
- ✦Cisplatin là cis-[Pt(NH₃)₂Cl₂] (M = 300 g/mol, %Pt = 65,0 %), thuốc chữa một số ung thư. Trong tế bào, Cl⁻ bị H₂O rồi bị N (vị trí N7) của hai guanine liền kề trên DNA thay thế: [Pt(NH₃)₂Cl₂] + 2G → [Pt(NH₃)₂G₂]²⁺ + 2Cl⁻. DNA bị bẻ cong nên tế bào không sao chép được.
- ✦Chỉ đồng phân cis (hai Cl kề nhau, 90°) bắc cầu được hai guanine liền kề; trans (hai Cl đối diện, 180°) thì không nên hầu như không có tác dụng chống ung thư.
- ✦EDTA (acid ethylenediaminetetraacetic, EDTA⁴⁻ là phối tử sáu càng) tạo phức 1 : 1 rất bền. Muối Na₂[Ca(EDTA)] dùng giải độc chì: Pb²⁺ thay Ca²⁺ trong phức vì phức chì bền hơn, rồi thải qua nước tiểu; Ca²⁺ ra thế chỗ nên cơ thể không mất canxi.
- ✦Phản ứng trao đổi [Ca(EDTA)]²⁻ + Pb²⁺ ⇌ [Pb(EDTA)]²⁻ + Ca²⁺ có K = 10^(lg K₂ − lg K₁) = 10^(18,0 − 10,7) = 10^7,3 ≈ 2·10⁷: gần như xảy ra hoàn toàn theo chiều thuận.
Độ bền phức M–EDTA (lg K, 1 : 1)
| Ion | Mg²⁺ | Ca²⁺ | Zn²⁺ | Pb²⁺ | Cu²⁺ | Fe³⁺ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| lg K | 8,7 | 10,7 | 16,5 | 18,0 | 18,8 | 25,1 |
Dạng bài
Dự đoán phức nào thay phức nào
- 1 Viết phản ứng trao đổi: phức của ion cũ + ion mới ⇌ phức của ion mới + ion cũ.
- 2 Lấy Δlg K = lg K(ion mới) − lg K(ion cũ).
- 3 K trao đổi = 10^Δlg K: Δ > 0 thì xảy ra thuận lợi, Δ < 0 thì ngược lại.
- 4 Thử lại bằng điện tích: tổng điện tích hai vế bằng nhau.
⚠️ Bẫy hay gặp: Dùng Na₄EDTA (không có Ca) để giải độc: EDTA lấy luôn Ca²⁺ của máu, gây hạ canxi huyết nguy hiểm; vì vậy phải dùng dạng Ca–EDTA.
Vì sao dùng Na₂[Ca(EDTA)] để giải độc chì? Tính hằng số cân bằng của phản ứng trao đổi.
Hướng dẫn giải
3 ⚗️ Chuẩn độ complexon trong hoá phân tích
Cần nhớ
- ✦Chuẩn độ complexon dùng EDTA (kí hiệu H₄Y, thường dùng muối Na₂H₂Y) chuẩn độ ion kim loại: Mⁿ⁺ + H₂Y²⁻ → MY^(n−4) + 2H⁺. EDTA phản ứng theo tỉ lệ 1 : 1 với mọi ion kim loại, bất kể hoá trị.
- ✦Phản ứng giải phóng H⁺ nên phải dùng dung dịch đệm (NH₃/NH₄Cl, pH ≈ 10) để giữ pH; thiếu đệm thì phản ứng không hoàn toàn và chỉ thị không đổi màu rõ.
- ✦Chỉ thị ErioT (Eriochrome Black T): phức với Ca²⁺, Mg²⁺ màu đỏ nho; khi EDTA lấy hết kim loại ra khỏi ErioT, dung dịch chuyển sang màu xanh chàm của ErioT tự do ⇒ điểm cuối.
- ✦Độ cứng của nước (tổng Ca²⁺ + Mg²⁺) thường quy ra mg CaCO₃/L: n(EDTA) = n(Ca²⁺ + Mg²⁺) ⇒ độ cứng = V(EDTA)·C(EDTA)·100·1000/V(mẫu), với V(EDTA) và V(mẫu) cùng đơn vị mL.
Dạng bài
Tính độ cứng của nước từ chuẩn độ EDTA
- 1 Đổi ra mol: n(EDTA) = V(EDTA, L) · C = n(Ca²⁺ + Mg²⁺).
- 2 Quy ra khối lượng CaCO₃: m = n · 100 g/mol (đổi sang mg).
- 3 Chia cho thể tích mẫu (L) để ra mg CaCO₃/L.
- 4 Thử lại: độ cứng tỉ lệ thuận với V(EDTA) và tỉ lệ nghịch với V(mẫu).
⚠️ Bẫy hay gặp: Quên đổi mL sang L khi chia: 12,5 mg/50 ra 0,25 "mg/mL" chứ không phải 250 mg/L; hoặc dùng M(CaCO₃) = 40 (của Ca) thay vì 100.
Chuẩn độ 50,0 mL mẫu nước (đệm pH 10, chỉ thị ErioT) bằng EDTA 0,0100 M thì hết 12,50 mL tới khi dung dịch chuyển từ đỏ nho sang xanh chàm. Tính độ cứng của mẫu.
Hướng dẫn giải
4 🏭 Phức chất trong công nghiệp: mạ và tách kim loại
Cần nhớ
- ✦Mạ điện dùng phức cyanide ([Au(CN)₂]⁻, [Ag(CN)₂]⁻): phức rất bền nên nồng độ Au⁺ hay Ag⁺ tự do rất nhỏ và được giải phóng từ từ ⇒ kim loại kết tinh đều, lớp mạ mịn, bám chắc. Catot: [Au(CN)₂]⁻ + e → Au + 2CN⁻ (n = 1).
- ✦Chiết vàng từ quặng nghèo: 4Au + 8NaCN + O₂ + 2H₂O → 4Na[Au(CN)₂] + 4NaOH (CN⁻ là phối tử, O₂ là chất oxi hoá). Thu hồi vàng bằng kẽm: 2Na[Au(CN)₂] + Zn → Na₂[Zn(CN)₄] + 2Au.
- ✦Tinh chế niken (quá trình Mond): Ni + 4CO ⇌ Ni(CO)₄ (khoảng 50 °C, tạo khí tứ diện bay hơi) rồi phân huỷ ở nhiệt độ cao để thu Ni tinh khiết.
- ✦Phim ảnh: AgBr chưa bị chiếu được hoà tan bằng thiosulfate: AgBr + 2Na₂S₂O₃ → Na₃[Ag(S₂O₃)₂] + NaBr.
- ✦⚠️ Cyanide và Ni(CO)₄ rất độc: chỉ dùng trong công nghiệp có kiểm soát, không bao giờ tự làm ở nhà hay lớp học.
Dạng bài
Tính khối lượng kim loại mạ
- 1 Đổi thời gian ra giây: t (s) = phút · 60.
- 2 Điện lượng Q = I·t (C); n(e) = Q/F với F = 96 485 C/mol.
- 3 Số electron cho mỗi nguyên tử kim loại n (phức [Au(CN)₂]⁻, [Ag(CN)₂]⁻ đều n = 1).
- 4 m = M·n(e)/n; thử lại bằng so sánh với Au³⁺ (n = 3) cho cùng Q chỉ được 13 khối lượng.
⚠️ Bẫy hay gặp: Lấy n = 3 cho phức [Au(CN)₂]⁻ (nhớ nhầm Au³⁺): ra 0,61 g, chỉ bằng một phần ba đáp số đúng.
Mạ vàng trong dung dịch [Au(CN)₂]⁻ với cường độ 0,50 A trong 30 phút (hiệu suất 100 %). Tính khối lượng vàng bám lên vật (Au = 197, F = 96 485 C/mol).
Hướng dẫn giải
5 🏠 Hoá học quanh ta
- ✦🥬 Rau xanh nấu quá lâu chuyển màu vàng xanh nhạt (olive): trong môi trường acid, H⁺ thay Mg²⁺ ở tâm chlorophyll tạo pheophytin có màu khác.
- ✦🔥 Ngộ độc CO thường gặp khi dùng bếp than, lò sưởi, máy phát điện trong phòng kín: CO không màu, không mùi, chiếm chỗ O₂ trên Hb. Phải luôn thông gió.
- ✦🧴 Chất bảo quản trong thực phẩm, mỹ phẩm: calcium disodium EDTA (E385) giữ các ion kim loại vết trong phức bền nên hạn chế phản ứng oxi hoá làm hỏng sản phẩm.
- ✦📷 Phim ảnh truyền thống được "cố định" bằng dung dịch thiosulfate: AgBr chưa phơi sáng tan thành phức [Ag(S₂O₃)₂]³⁻ rồi bị rửa trôi.
6 💡 Mẹo làm nhanh và lỗi hay sai
⚡ Mẹo làm nhanh trắc nghiệm
- ✦Nhớ cặp "ion – phức": Fe²⁺ ⇒ hemoglobin; Mg²⁺ ⇒ chlorophyll; Co³⁺ ⇒ vitamin B12; Pt²⁺ ⇒ cisplatin.
- ✦EDTA luôn 1 : 1 với ion kim loại; độ cứng (mg CaCO₃/L) = V(EDTA, mL)·C·100000/V(mẫu, mL).
- ✦Phức trao đổi: lg K lớn hơn thì bền hơn; ion có lg K lớn thay ion có lg K nhỏ.
- ✦Mạ bằng phức [M(CN)₂]⁻ ⇒ n = 1; m = M·I·t/96 485.
⚠️ Lỗi hay sai nhất
- ✦Cho rằng CO "nhẹ hơn" nên hít vào dễ hơn O₂: thực ra CO gắn Fe²⁺ chặt hơn O₂ hàng trăm lần; theo mô hình đơn giản của bài, 100 ppm đã chiếm khoảng 9,1 % Hb.
- ✦Tính %HbCO bằng r·100 (10 %) thay vì r/(1 + r) (9,1 %).
- ✦Nhầm đồng phân dùng làm thuốc: chỉ cis-[Pt(NH₃)₂Cl₂]; trans không có tác dụng đó.
- ✦Dùng M(CaCO₃) = 40 (nhầm với Ca) khi quy độ cứng: phải 100 g/mol; mẫu 50 mL, 12,50 mL EDTA 0,0100 M ra 250, không phải 100 mg/L.
- ✦Quên đệm pH 10 khi chuẩn độ: ErioT không đổi màu rõ, điểm cuối bị trễ hay không nhìn thấy.
- ✦Dùng n = 3 cho [Au(CN)₂]⁻: 0,50 A trong 30 phút chỉ ra 0,61 g thay vì 1,84 g.
⚖️ Kiểm tra bảo toàn
- ✦Nguyên tố / điện tích của phản ứng trao đổi EDTA: [Ca(EDTA)]²⁻ + Pb²⁺ ⇌ [Pb(EDTA)]²⁻ + Ca²⁺ (−2 + 2 = −2 + 2 ✓).
- ✦Mol: n(EDTA) = n(kim loại) vì tỉ lệ 1 : 1; mg CaCO₃ = n·100·1000 (n bằng mol).
- ✦Electron: n(e) = I·t/F; khối lượng kim loại = M·n(e)/n với n = số electron cho mỗi nguyên tử.
- ✦Hb: HbCO% + HbO₂% = 100 %; r/(1 + r) < 1 mọi lúc, 1000 ppm ⇒ đúng 50 % (theo mô hình).
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
Vai trò sinh học
- 1Nhận biết
Ion kim loại ở tâm phân tử heme của hemoglobin là
- 2Nhận biết
Chlorophyll là phức chất của Mg²⁺ và có vai trò
- 3Thông hiểu
Người hít khí CO bị ngạt vì
- 4Thông hiểu Vitamin B12 (cyanocobalamin, M ≈ 1355 g/mol) có một nguyên tử Co (Co = 59). Phần trăm khối lượng Co là % (làm tròn đến hàng phần trăm).
- 5Vận dụng Không khí có 200 ppm CO. Theo mô hình trong bài (r = ppm/1000, %HbCO = r/(1 + r)), phần trăm Hb bị CO chiếm là % (làm tròn đến hàng phần mười).
Y học
- 1Thông hiểu
Phức chất dùng làm thuốc chữa ung thư (cisplatin) có công thức
- 2Thông hiểu
Cisplatin ức chế tế bào ung thư chủ yếu vì
- 3Thông hiểu Phần trăm khối lượng Pt trong cisplatin (Pt = 195, N = 14, H = 1, Cl = 35,5) là % (làm tròn đến hàng đơn vị).
- 4Vận dụng
Phản ứng [Ca(EDTA)]²⁻ + Pb²⁺ ⇌ [Pb(EDTA)]²⁻ + Ca²⁺ có lg K của [Pb(EDTA)]²⁻ là 18,0 và của [Ca(EDTA)]²⁻ là 10,7. Hằng số cân bằng của phản ứng xấp xỉ
Chuẩn độ complexon
- 1Nhận biết
Khi chuẩn độ độ cứng bằng EDTA với chỉ thị ErioT (pH 10), màu dung dịch ở điểm cuối chuyển từ
- 2Thông hiểu
EDTA phản ứng với ion kim loại Mⁿ⁺ theo tỉ lệ mol
- 3Thông hiểu Chuẩn độ 25,0 mL mẫu nước cứng hết 6,25 mL EDTA 0,0100 M. Độ cứng của mẫu là mg CaCO₃/L (M của CaCO₃ là 100 g/mol).
- 4Vận dụng
Chuẩn độ 50,0 mL một mẫu nước hết 9,0 mL EDTA 0,0200 M. Độ cứng (mg CaCO₃/L) là
Mạ và tách kim loại
- 1Nhận biết
Người ta mạ vàng bằng dung dịch phức [Au(CN)₂]⁻ chủ yếu vì
- 2Thông hiểu
Trong phản ứng chiết vàng 4Au + 8NaCN + O₂ + 2H₂O → 4Na[Au(CN)₂] + 4NaOH, ion CN⁻ đóng vai trò
- 3Thông hiểu Để hoà tan hoàn toàn 19,7 g vàng (Au = 197) theo phản ứng chiết vàng, cần tối thiểu g NaCN (M = 49 g/mol).
- 4Vận dụng Mạ vàng bằng dung dịch [Au(CN)₂]⁻ với dòng 1,0 A trong 20 phút (hiệu suất 100 %). Khối lượng vàng bám vào vật là g (Au = 197, F = 96 485 C/mol).
Thí nghiệm và số liệu
- 1Thông hiểu
Chuẩn độ các thể tích khác nhau của cùng một mẫu nước bằng EDTA 0,0100 M (đệm pH 10, ErioT), được bảng: Độ cứng của nước (mg CaCO₃/L) xấp xỉ
- 2Thông hiểu
Theo mô hình CO – Hb (r = ppm/1000, %HbCO = r/(1 + r)), số liệu: Ở 50 ppm CO, phần trăm Hb bị chiếm xấp xỉ
- 3Vận dụng
Độ bền các phức M–EDTA (lg K, 1 : 1) cho ở bảng: Với muối Na₂[Ca(EDTA)], phản ứng trao đổi để lấy Ca²⁺ ra khỏi phức xảy ra NGƯỢC chiều (K < 1) khi thêm ion
🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp
Đề Hoá học có 3 phần: 18 câu 4 lựa chọn, 4 câu đúng/sai (mỗi câu 4 ý) và 6 câu trả lời ngắn (đáp số tối đa 4 ký tự, kể cả dấu − và dấu phẩy). Dưới đây là đủ 3 dạng, chỉ dùng kiến thức của bài này.
Kiểm tra · Trắc nghiệm
- 1Thông hiểu
Trong heme gắn O₂ của hemoglobin, số phối trí của Fe²⁺ là
- 2Thông hiểu
Chuẩn độ 50,0 mL mẫu nước hết 7,50 mL EDTA 0,0200 M. Độ cứng (mg CaCO₃/L) là
- 3Vận dụng
Mạ bạc trong dung dịch [Ag(CN)₂]⁻ (Ag⁺ + e → Ag, mỗi nguyên tử cần 1 electron) bằng dòng 0,20 A trong 2895 giây. Khối lượng bạc bám lên vật là (Ag = 108, F = 96 485 C/mol)
Kiểm tra · Đúng / sai
- 1Thông hiểu
Chuẩn độ độ cứng: lấy 50,0 mL mẫu nước, thêm đệm pH 10 và vài giọt ErioT (dung dịch đỏ nho), nhỏ EDTA 0,0100 M tới khi chuyển xanh chàm thì hết 12,50 mL.
a)Số mol EDTA đã dùng là 1,25·10⁻⁴ mol.
b)Độ cứng của mẫu là 250 mg CaCO₃/L.
c)Nếu không thêm dung dịch đệm pH 10 thì điểm cuối vẫn rõ như cũ vì ErioT không phụ thuộc pH.
d)Dùng 100 mL mẫu thì thể tích EDTA cần giảm còn một nửa.
- 2Vận dụng
Cho các phát biểu về phức chất trong sinh học và y học.
a)Trong hemoglobin, ion trung tâm là Fe²⁺ với số phối trí 6.
b)CO gắn Fe²⁺ của heme chặt hơn O₂ nên người hít CO bị thiếu O₂ cho mô.
c)Chlorophyll là phức chất của Fe²⁺ ở tâm vòng chlorin.
d)trans-[Pt(NH₃)₂Cl₂] mới là đồng phân được dùng làm thuốc chống ung thư.
Kiểm tra · Trả lời ngắn
- 1Thông hiểu Trong các phức: hemoglobin (Fe), chlorophyll (Mg), vitamin B12 (Co), cisplatin (Pt), Ni(CO)₄ (Ni), có bao nhiêu phức có nguyên tử hay ion trung tâm thuộc dãy kim loại chuyển tiếp thứ nhất (Sc đến Zn)? Đáp số:
- 2Thông hiểu Chlorophyll a có công thức C₅₅H₇₂MgN₄O₅ (C = 12, H = 1, Mg = 24, N = 14, O = 16). Phần trăm khối lượng Mg là bao nhiêu % (làm tròn đến hàng phần mười)? Đáp số:
- 3Vận dụng Không khí có 300 ppm CO. Theo mô hình trong bài (r = ppm/1000, %HbCO = r/(1 + r)), phần trăm Hb bị chiếm là bao nhiêu % (làm tròn đến hàng phần mười)? Đáp số:
🎯 Chuyên đề này dùng để kiểm tra thế nào?
- •Chuyên đề này không có trong đề thi tốt nghiệp; dùng cho kiểm tra trên lớp và đánh giá chuyên đề.
- •Câu hỏi thường gặp: nối phức với ion trung tâm và vai trò (hemoglobin – Fe²⁺, chlorophyll – Mg²⁺, vitamin B12 – Co³⁺); giải thích ngộ độc CO; vì sao dùng cis-[Pt(NH₃)₂Cl₂]; vì sao EDTA giải độc chì.
- •Bài tính hay có: độ cứng nước từ chuẩn độ EDTA (nhớ tỉ lệ 1 : 1 và M(CaCO₃) = 100), khối lượng kim loại mạ theo định luật Faraday (n = 1 với phức cyanide), phần trăm khối lượng kim loại trong phức; bẫy hay gặp là dùng n = 3 và quên đổi mL sang L.