Một số tính chất và ứng dụng của phức chất
Hiểu phản ứng thay thế phối tử và sự đổi màu của phức, biết các ứng dụng chính (hemoglobin – CO, cisplatin, EDTA, thuốc thử Tollens, nhận biết ion bằng NH₃ dư), dùng đường chuẩn đo độ hấp thụ quang để tìm nồng độ, rồi ôn cả chương 8 (kim loại chuyển tiếp và phức chất).
Ứng với SGK Hoá học 12 (bộ thống nhất): Bài 29
⚡ Nhớ nhanh
- 1Phản ứng thay thế phối tử: phối tử mới (mạnh hơn hoặc nồng độ lớn) thay phối tử cũ, màu đổi: [Cu(H₂O)₆]²⁺ + 4NH₃ → [Cu(NH₃)₄(H₂O)₂]²⁺ + 4H₂O (xanh lam nhạt → xanh lam thẫm).
- 2Nhiều phản ứng thuận nghịch: [Co(H₂O)₆]²⁺ + 4Cl⁻ ⇌ [CoCl₄]²⁻ + 6H₂O (hồng ⇄ xanh lam). Thêm HCl đặc hoặc đun nóng ⇒ xanh; thêm nước ⇒ hồng. Số phối trí đổi từ 6 xuống 4.
- 3Ứng dụng: hemoglobin gắn O₂ nhưng CO gắn Fe²⁺ bền hơn ⇒ ngộ độc CO; cisplatin [Pt(NH₃)₂Cl₂] chữa ung thư; EDTA giữ ion kim loại nặng; [Ag(NH₃)₂]⁺ (Tollens) tráng bạc; NH₃ dư nhận biết Cu²⁺, Zn²⁺, Ni²⁺, Fe³⁺.
- 4Đường chuẩn: A = ε·l·C ⇒ A tỉ lệ thuận nồng độ phức màu; đo A của mẫu rồi đọc C = A/(ε·l) (ε = 50 L/(mol·cm) với [Cu(NH₃)₄]²⁺ ở 600 nm).
- 5Ôn chương 8: kim loại chuyển tiếp có 3d chưa đầy ⇒ nhiều số oxi hoá, ion có màu; phức = ion trung tâm + phối tử (liên kết cho – nhận); thay phối tử đổi màu.
- 6Bẫy: tưởng thêm nước làm cân bằng giữa [Co(H₂O)₆]²⁺ và [CoCl₄]²⁻ chuyển sang xanh, và quên chỉnh máy về 0 khi đo A.
👀 Nhìn là hiểu
Tab Khám phá: thêm NH₃ hoặc Cl⁻ vào dung dịch phức, xem phối tử bị thay từng cái, tỉ lệ các phức và màu dung dịch; với Co²⁺ kéo thêm nhiệt độ. Tab Thí nghiệm có hai phần: đo đường chuẩn độ hấp thụ của [Cu(NH₃)₄]²⁺ rồi tìm nồng độ mẫu, và Tổng hợp chương 8 (nhận biết 4 ion bằng NH₃ dư); tab Đoán trước có 4 câu.
[Cu(H₂O)₆]²⁺ + 4NH₃ → [Cu(NH₃)₄(H₂O)₂]²⁺ + 4H₂O
Dung dịch xanh lam nhạt
[Cu(H₂O)₆]²⁺ 100 % · [Cu(NH₃)₄(H₂O)₂]²⁺ 0 %
Kéo thả tự do, xem số và đồ thị chạy theo.
Chưa thêm NH₃: dung dịch chỉ có [Cu(H₂O)₆]²⁺ xanh lam nhạt (6 phối tử H₂O). Kéo thanh NH₃ để thay phối tử.
1 🔄 Phản ứng thay thế phối tử và sự đổi màu
Cần nhớ
- ✦Trong dung dịch nước, ion kim loại thường ở dạng phức aqua [M(H₂O)ₙ]²⁺. Thêm phối tử khác (NH₃, Cl⁻, CN⁻…) thì phối tử mới thay thế H₂O trong phức: đó là phản ứng thay thế phối tử.
- ✦Phối tử mạnh (NH₃ với Cu²⁺) thay được H₂O chỉ với lượng nhỏ; phối tử yếu (Cl⁻) phải có nồng độ lớn (HCl đặc). Phức tạo thành bền hơn thì phản ứng xảy ra gần hoàn toàn.
- ✦Đổi phối tử thì màu đổi: [Cu(H₂O)₆]²⁺ xanh lam nhạt → [Cu(NH₃)₄(H₂O)₂]²⁺ xanh lam thẫm; → [CuCl₄]²⁻ vàng lục. [Co(H₂O)₆]²⁺ hồng → [CoCl₄]²⁻ xanh lam.
- ✦Nhiều phản ứng thay phối tử thuận nghịch: [Co(H₂O)₆]²⁺ + 4Cl⁻ ⇌ [CoCl₄]²⁻ + 6H₂O. Tăng [Cl⁻] hoặc đun nóng (phản ứng thu nhiệt) ⇒ chuyển sang xanh; thêm nước hoặc làm lạnh ⇒ trở lại hồng. Số phối trí đổi từ 6 xuống 4.
Dạng bài
Dự đoán màu và lượng phối tử khi thay thế
- 1 Viết phức đầu (aqua) và phối tử thêm vào; tra phức tạo thành.
- 2 Đổi ra mol: n(M²⁺) = C · V.
- 3 Lượng phối tử tối thiểu để thay hết = (số phối tử trong phức mới) · n(M²⁺).
- 4 Kiểm tra: số phối tử tính ra bằng số liên kết tạo thành; tra màu phức mới trong bảng.
⚠️ Bẫy hay gặp: Cho rằng 1 NH₃ thay hết 6 H₂O: lấy n(NH₃) = n(Cu²⁺) = 2,00 mmol, sai, vì mỗi NH₃ chỉ thay một H₂O (đúng là 4 NH₃ cho mỗi Cu²⁺).
Dung dịch chứa 2,00·10⁻³ mol Cu²⁺ (dạng [Cu(H₂O)₆]²⁺, xanh lam nhạt). Thêm NH₃ để chuyển hết thành [Cu(NH₃)₄(H₂O)₂]²⁺ (bỏ qua giai đoạn kết tủa). Tính lượng NH₃ tối thiểu và nêu hiện tượng.
Hướng dẫn giải
2 🧪 Ứng dụng của phức chất
Một số ứng dụng
| Ứng dụng | Phức / chất | Cơ sở |
|---|---|---|
| Vận chuyển O₂ trong máu | Hemoglobin (phức của Fe²⁺) | Fe²⁺ gắn O₂ ở phổi, nhả ở mô |
| Ngộ độc khí CO | Hemoglobin + CO | CO tạo phức với Fe²⁺ bền hơn O₂ ⇒ chiếm chỗ O₂ |
| Thuốc chữa ung thư | Cisplatin [Pt(NH₃)₂Cl₂] | Phức của Pt²⁺ gắn vào DNA của tế bào ung thư |
| Xử lí kim loại nặng, bảo quản | EDTA | Phối tử nhiều "răng", bao lấy ion kim loại thành phức bền |
| Phản ứng tráng bạc | [Ag(NH₃)₂]⁺ (thuốc thử Tollens) | Ag⁺ trong phức bị aldehyde khử thành Ag |
| Nhận biết ion | NH₃ dư | Cu²⁺, Zn²⁺, Ni²⁺ kết tủa rồi tan; Fe³⁺ kết tủa không tan |
Cần nhớ
- ✦Hoà tan vàng trong công nghiệp bằng xianua nhờ tạo phức tan: 4Au + 8NaCN + O₂ + 2H₂O → 4Na[Au(CN)₂] + 4NaOH (xianua rất độc, chỉ dùng trong nhà máy có kiểm soát).
- ✦NH₃ dư để nhận biết: Cu²⁺ ⇒ kết tủa xanh nhạt tan thành dung dịch xanh lam thẫm; Zn²⁺ ⇒ kết tủa trắng tan, không màu; Ni²⁺ ⇒ kết tủa lục nhạt tan thành dung dịch xanh tím; Fe³⁺ ⇒ kết tủa nâu đỏ không tan.
- ✦Nhận biết Fe³⁺ bằng KSCN: dung dịch đỏ máu do tạo phức [Fe(SCN)(H₂O)₅]²⁺.
3 📈 Đo độ hấp thụ quang và đường chuẩn
Cần nhớ
- ✦Dung dịch phức có màu hấp thụ một phần ánh sáng. Độ hấp thụ A = ε·l·C: l là bề dày cuvet (cm), C nồng độ (mol/L), ε là hệ số hấp thụ (L/(mol·cm)). Ở bước sóng và l cố định, A tỉ lệ thuận với C (khi dung dịch loãng).
- ✦Đường chuẩn: đo A của vài dung dịch có nồng độ biết trước ⇒ vẽ A theo C (đường thẳng qua gốc), rồi đo A của mẫu để đọc nồng độ.
- ✦Trước khi đo phải chỉnh máy về 0 bằng mẫu trắng (dung dịch không chứa chất cần đo, cùng cuvet). Quên bước này thì mọi số đo bị lệch cùng một lượng.
- ✦Với [Cu(NH₃)₄]²⁺ ở 600 nm: ε ≈ 50 L/(mol·cm).
Dạng bài
Tìm nồng độ và khối lượng từ đường chuẩn
- 1 Từ các điểm chuẩn tính ε = A/(l·C), lấy trung bình.
- 2 C(mẫu) = Amẫuε·l; nhân hệ số pha loãng nếu có.
- 3 Đổi ra mol: n = C · V (V mẫu đổi ra L).
- 4 Kiểm tra: A(mẫu) nằm trong khoảng A của các điểm chuẩn và ε · l · C tính lại ra đúng A(mẫu).
⚠️ Bẫy hay gặp: Quên chỉnh về 0 bằng mẫu trắng: mọi A đo cao hơn thật 0,040. Mẫu đo 0,650 thì A thật là 0,610 ⇒ C thật 0,0122 M, trong khi tính thẳng ra 0,0130 M (lệch 0,0008 M).
Dung dịch [Cu(NH₃)₄]²⁺ chuẩn 0,004; 0,008; 0,012; 0,016 M cho A = 0,200; 0,400; 0,600; 0,800 (cuvet 1 cm). Mẫu 25,0 mL cho A = 0,650. Tính nồng độ và khối lượng Cu trong mẫu (Cu = 64).
Hướng dẫn giải
4 🔁 Ôn chương 8: kim loại chuyển tiếp và phức chất
Tóm tắt chương 8
| Bài | Ý chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| 27. Kim loại chuyển tiếp dãy 1 | 3d chưa đầy ⇒ nhiều số oxi hoá, ion có màu, xúc tác, tạo phức; 4s mất trước | Fe²⁺ 3d⁶, Fe³⁺ 3d⁵; Zn²⁺ không màu |
| 28. Sơ lược về phức chất | Ion trung tâm + phối tử (liên kết cho – nhận), số phối trí 2/4/6, điện tích phức | [Cu(NH₃)₄]²⁺, [Fe(CN)₆]³⁻ |
| 29. Tính chất và ứng dụng | Thay phối tử đổi màu; ứng dụng; đường chuẩn A = ε·l·C | Cu²⁺ + NH₃; hemoglobin – CO |
Dạng bài
Nhận biết ion kim loại bằng NH₃ dư
- 1 Quan sát màu dung dịch ban đầu: ion có 3d⁰ hoặc 3d¹⁰ không màu (Zn²⁺), còn lại có màu.
- 2 Nhỏ NH₃ vài giọt: ghi màu kết tủa hydroxide.
- 3 Nhỏ NH₃ dư: kết tủa tan (tạo phức amoniac) hay không tan; ghi màu dung dịch.
- 4 Kiểm tra: mỗi ion cho một bộ ba hiện tượng khác nhau, không có hai ống trùng.
⚠️ Bẫy hay gặp: Kết luận ống có kết tủa trắng tan là Mg²⁺ hoặc Al³⁺: Mg(OH)₂ và Al(OH)₃ không tan trong NH₃ dư; chỉ Zn(OH)₂ tan thành phức [Zn(NH₃)₄]²⁺.
Bốn ống mất nhãn chứa FeCl₃, ZnSO₄, CuSO₄, NiSO₄ (nồng độ như nhau). Chỉ dùng dung dịch NH₃, nhận biết từng ống.
Hướng dẫn giải
5 🌍 Hoá học quanh ta
- ✦🔥 Ngộ độc khí CO (bếp than, lò sưởi, máy phát điện trong phòng kín): CO gắn vào Fe²⁺ của hemoglobin bền hơn O₂ nên máu không chở được oxygen; cần đưa nạn nhân ra nơi thoáng và gọi cấp cứu.
- ✦💊 Cisplatin là thuốc hoá trị chứa platinum, dùng điều trị một số ung thư theo chỉ định của bác sĩ.
- ✦🪞 Gương soi và ruột phích được tráng một lớp bạc bằng thuốc thử Tollens [Ag(NH₃)₂]⁺ (phản ứng tráng bạc).
- ✦🧴 Chất bảo quản và xà phòng đôi khi chứa EDTA để "bắt" ion kim loại (Ca²⁺, Fe³⁺) làm tăng hiệu quả giặt và giữ màu thực phẩm.
6 💡 Mẹo làm nhanh và lỗi hay sai
⚡ Mẹo làm nhanh trắc nghiệm
- ✦Cu²⁺ + NH₃ ⇒ xanh lam thẫm; Cu²⁺ + HCl đặc ⇒ vàng lục; Co²⁺ + HCl đặc ⇒ xanh lam (thêm nước thì hồng lại).
- ✦NH₃ dư: Cu²⁺, Zn²⁺, Ni²⁺ tan; Fe³⁺, Mg²⁺, Al³⁺ không tan.
- ✦Đường chuẩn: A tỉ lệ thuận C, C = A/(ε·l); nhớ nhân hệ số pha loãng.
- ✦Thuận nghịch + thu nhiệt: đun nóng và thêm Cl⁻ làm Co²⁺ xanh hơn; thêm nước làm hồng hơn.
⚠️ Lỗi hay sai nhất
- ✦Cho rằng thêm nước đưa cân bằng giữa [Co(H₂O)₆]²⁺ và [CoCl₄]²⁻ sang xanh: thêm nước pha loãng Cl⁻ nên chuyển về hồng.
- ✦Tính lượng NH₃ cho 2,00 mmol Cu²⁺ bằng 2,00 mmol: mỗi Cu²⁺ nhận 4 NH₃ nên cần 8,00 mmol.
- ✦Nhầm kết tủa trắng tan trong NH₃ dư là Al(OH)₃ hay Mg(OH)₂: đó là Zn(OH)₂ (tạo [Zn(NH₃)₄]²⁺).
- ✦Quên chỉnh máy về 0 bằng mẫu trắng ⇒ A lệch 0,040 ⇒ nồng độ lệch 0,0008 M (ε = 50).
- ✦Quên hệ số pha loãng: mẫu A = 0,520 pha loãng 5 lần: C gốc = 0,0104 · 5 = 0,0520 M, không phải 0,0104 M.
- ✦Nghĩ CO ngộ độc vì phá Fe²⁺: thực ra CO chiếm chỗ O₂ (phức bền hơn), Fe²⁺ vẫn còn.
⚖️ Kiểm tra bảo toàn
- ✦Cân bằng thay phối tử: [Cu(H₂O)₆]²⁺ + 4NH₃ → [Cu(NH₃)₄(H₂O)₂]²⁺ + 4H₂O: H₂O 6 = 2 + 4; N 4 = 4; điện tích 2+ = 2+.
- ✦[Co(H₂O)₆]²⁺ + 4Cl⁻ ⇌ [CoCl₄]²⁻ + 6H₂O: điện tích +2 − 4 = −2 ở hai vế; Co 1 = 1; Cl 4 = 4.
- ✦Bảo toàn nguyên tố Cu: n(Cu) trong mẫu = C · V = n trong phức, đổi ra khối lượng bằng n · 64.
- ✦Kiểm tra đường chuẩn: A/C của các điểm gần bằng nhau (≈ 50); nếu một điểm lệch xa thì đo hỏng (ví dụ quên chỉnh 0).
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
Thay thế phối tử và đổi màu
- 1Nhận biết
Phản ứng [Cu(H₂O)₆]²⁺ + 4NH₃ → [Cu(NH₃)₄(H₂O)₂]²⁺ + 4H₂O thuộc loại
- 2Nhận biết
Thêm NH₃ vào dung dịch chứa [Cu(H₂O)₆]²⁺ (xanh lam nhạt) tới khi thay hết 4 phối tử thì dung dịch có màu
- 3Thông hiểu
Dung dịch [Co(H₂O)₆]²⁺ màu hồng được thêm HCl đặc thì chuyển xanh lam ([CoCl₄]²⁻). Muốn đưa dung dịch về màu hồng ta
- 4Thông hiểu Dung dịch chứa 2,00·10⁻³ mol Cu²⁺ dạng [Cu(H₂O)₆]²⁺. Cần tối thiểu mmol NH₃ để chuyển hết thành [Cu(NH₃)₄(H₂O)₂]²⁺ (bỏ qua giai đoạn kết tủa).
- 5Vận dụng
Thí nghiệm: ống 1 chứa dung dịch CuSO₄ 0,1 M (xanh lam nhạt). Thêm HCl đặc thì dung dịch chuyển vàng lục (ống 2). Thêm từ từ nước cất vào ống 2 thì màu xanh lam trở lại. Phát biểu đúng là
Ứng dụng của phức chất
- 1Nhận biết
Khí CO gây ngộ độc vì
- 2Nhận biết
Phức chất nào được dùng làm thuốc chữa ung thư?
- 3Thông hiểu
Thuốc thử dùng trong phản ứng tráng bạc là
- 4Thông hiểu
EDTA được dùng để xử lí ion kim loại nặng vì
- 5Vận dụng Nhỏ từ từ dung dịch NH₃ tới dư vào từng dung dịch CuSO₄, ZnSO₄, FeCl₃, MgSO₄. Số dung dịch cho kết tủa rồi kết tủa tan là .
Độ hấp thụ quang và đường chuẩn
- 1Nhận biết
Khi bước sóng và bề dày cuvet không đổi, độ hấp thụ A của dung dịch phức màu loãng tỉ lệ thuận với
- 2Thông hiểu Dung dịch [Cu(NH₃)₄]²⁺ 0,008 M có A = 0,400 trong cuvet 1 cm. Hệ số hấp thụ ε = L/(mol·cm).
- 3Thông hiểu
Đường chuẩn của [Cu(NH₃)₄]²⁺ (cuvet 1 cm): Mẫu cho A = 0,650. Nồng độ phức trong mẫu gần nhất với
- 4Vận dụng Mẫu 25,0 mL có A = 0,650 (ε = 50 L/(mol·cm), cuvet 1 cm). Khối lượng Cu (Cu = 64) trong mẫu là mg (làm tròn đến hàng đơn vị).
- 5Vận dụng
Một học sinh đo A các dung dịch chuẩn nhưng quên chỉnh máy về 0 bằng mẫu trắng, nên mọi số đo đều lớn hơn thật 0,040. Hệ quả đúng là
Ôn chương 8
- 1Thông hiểu
Phức chất nào sau đây không màu trong dung dịch?
- 2Vận dụng
Nhỏ từ từ dung dịch NH₃ vào dung dịch X thấy xuất hiện kết tủa trắng, tiếp tục nhỏ thì kết tủa tan, thu được dung dịch không màu. X chứa ion
- 3Thông hiểu Ion trung tâm Ni²⁺ (Ni có Z = 28) trong phức [Ni(NH₃)₆]²⁺ có electron ở phân lớp 3d.
- 4Thông hiểu
Nhỏ từ từ dung dịch NH₃ 1,00 M vào 10,0 mL dung dịch CuSO₄ 0,100 M. Thể tích NH₃ tối thiểu để kết tủa tan hết là (coi mỗi Cu²⁺ dùng 2NH₃ tạo Cu(OH)₂, rồi mỗi Cu(OH)₂ dùng thêm 4NH₃)
- 5Thông hiểu
Ion Cu²⁺ trong [Cu(H₂O)₆]²⁺ và trong [Cu(NH₃)₄(H₂O)₂]²⁺ đều có 3d⁹, nhưng màu dung dịch khác nhau. Nguyên nhân là
- 6Vận dụng Cho các phát biểu: (a) Ion Cu²⁺ (3d⁹) có màu; (b) Ion Zn²⁺ (3d¹⁰) không màu; (c) CH₄ làm phối tử được; (d) NH₃ dư hoà tan được Fe(OH)₃; (e) CO bám vào Fe²⁺ trong hemoglobin bền hơn O₂; (f) Trong chuẩn độ, n(Fe²⁺) = 5·n(MnO₄⁻). Số phát biểu đúng là .
🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp
Đề Hoá học có 3 phần: 18 câu 4 lựa chọn, 4 câu đúng/sai (mỗi câu 4 ý) và 6 câu trả lời ngắn (đáp số tối đa 4 ký tự, kể cả dấu − và dấu phẩy). Dưới đây là đủ 3 dạng, chỉ dùng kiến thức của bài này.
Phần I · Trắc nghiệm 4 lựa chọn
- 1Thông hiểu
Thêm HCl đặc vào dung dịch CuSO₄ loãng (xanh lam nhạt) thu được dung dịch vàng lục chứa phức
- 2Thông hiểu
Ứng dụng nào sau đây KHÔNG dựa vào sự tạo phức?
- 3Vận dụng
Mẫu phức [Cu(NH₃)₄]²⁺ được pha loãng 5 lần rồi đo độ hấp thụ A = 0,520 (cuvet 1 cm, ε = 50 L/(mol·cm)). Nồng độ phức trong mẫu gốc là
Phần II · Đúng / sai
- 1Thông hiểu
Một ống nghiệm chứa dung dịch CoCl₂ loãng màu hồng ([Co(H₂O)₆]²⁺). Thêm HCl đặc thì dung dịch chuyển xanh lam ([CoCl₄]²⁻). Thêm nước vào thì màu hồng trở lại; đun nóng ống màu xanh thì màu xanh đậm hơn.
a)Màu hồng do [Co(H₂O)₆]²⁺, màu xanh lam do [CoCl₄]²⁻.
b)Phản ứng [Co(H₂O)₆]²⁺ + 4Cl⁻ ⇌ [CoCl₄]²⁻ + 6H₂O là phản ứng thuận nghịch.
c)Thêm nước làm nồng độ Cl⁻ tăng nên cân bằng chuyển sang tạo [CoCl₄]²⁻.
d)Số phối trí của Co²⁺ không đổi sau phản ứng (vẫn bằng 6).
- 2Vận dụng
Bốn ống nghiệm không nhãn chứa các dung dịch FeCl₃, ZnSO₄, CuSO₄, NiSO₄ (nồng độ như nhau). Nhỏ từ từ dung dịch NH₃ tới dư vào từng ống và quan sát.
a)Ống cho kết tủa nâu đỏ không tan khi NH₃ dư chứa FeCl₃.
b)Ống ban đầu không màu, tạo kết tủa trắng rồi tan là ZnSO₄; Zn²⁺ không màu vì có 3d¹⁰.
c)Ống cho dung dịch xanh lam thẫm khi NH₃ dư chứa [Ni(NH₃)₆]²⁺.
d)Trong phức tạo ra ở ống NiSO₄, NH₃ là ion trung tâm còn Ni²⁺ là phối tử.
Phần III · Trả lời ngắn
- 1Thông hiểu Cho các phức [Ag(NH₃)₂]⁺, [CuCl₄]²⁻, [Co(H₂O)₆]²⁺, [Fe(CN)₆]³⁻, [Zn(NH₃)₄]²⁺, [Cu(NH₃)₄(H₂O)₂]²⁺. Có bao nhiêu phức có số phối trí bằng 6? Đáp số:
- 2Thông hiểu Một dung dịch phức màu có đường chuẩn A = 50·C (C mol/L, cuvet 1 cm). Mẫu có A = 0,450. Nồng độ mẫu là bao nhiêu mmol/L (làm tròn đến hàng đơn vị)? Đáp số:
- 3Vận dụng Mẫu 50,0 mL dung dịch [Cu(NH₃)₄]²⁺ có A = 0,650 (ε = 50 L/(mol·cm), cuvet 1 cm). Khối lượng Cu (Cu = 64) trong mẫu là bao nhiêu mg (làm tròn đến hàng đơn vị)? Đáp số:
🎯 Bài này vào đề tốt nghiệp ở đâu?
- •Phần I thường hỏi màu phức sau khi thay phối tử (Cu²⁺ + NH₃, Cu²⁺ hay Co²⁺ + HCl đặc), ứng dụng của phức (CO – hemoglobin, tráng bạc, cisplatin, EDTA).
- •Phần II hay có thí nghiệm nhận biết ion bằng NH₃ dư (kết tủa rồi tan hay không tan) hoặc thay phối tử thuận nghịch của Co²⁺ khi thêm nước, HCl, đun nóng.
- •Phần III có thể hỏi một số đếm (số phức có số phối trí 6, số ion tan trong NH₃ dư) hoặc tính nồng độ, khối lượng từ độ hấp thụ A = ε·l·C (nhớ pha loãng và đổi đơn vị).
Đại cương về cơ chế phản ứng