Hợp kim
Nêu khái niệm hợp kim, giải thích vì sao hợp kim thường cứng hơn nhưng dẫn điện kém hơn kim loại thành phần, biết thành phần và ứng dụng của gang, thép, inox, duralumin, đồng thau, hợp kim hàn, và làm bài tính phần trăm khối lượng, số nguyên tử trong hợp kim.
Ứng với SGK Hoá học 12 (bộ thống nhất): Bài 21
⚡ Nhớ nhanh
- 1Hợp kim là vật liệu kim loại có chứa một kim loại cơ bản và một số kim loại hoặc phi kim khác. Thép = Fe + C; đồng thau = Cu + Zn; duralumin = Al + Cu + Mg + Mn.
- 2Hợp kim là hỗn hợp (dung dịch rắn), không phải hợp chất: nguyên tử lạ thay thế nguyên tử kim loại cơ bản (Zn trong Cu) hoặc xen vào chỗ trống của mạng (C trong Fe); liên kết chủ yếu vẫn là liên kết kim loại.
- 3So với kim loại thành phần, hợp kim thường cứng hơn, giòn hơn, nhiệt độ nóng chảy thấp hơn, dẫn điện và dẫn nhiệt kém hơn (nguyên tử lạ cản các lớp trượt và làm electron tự do bị tán xạ).
- 4Gang: Fe + 2–5 % C, cứng, giòn; thép: Fe + 0,01–2 % C, bền, dẻo hơn; thép không gỉ (inox): Fe + Cr (từ khoảng 10,5 %) — Cr tạo màng Cr₂O₃ mỏng, bền, bảo vệ: 4Cr + 3O₂ → 2Cr₂O₃.
- 5Tính số nguyên tử phải đổi ra mol: thép 0,6 % C chứa khoảng 28 nguyên tử C trên 1000 nguyên tử Fe chứ không phải 6, vì C nhẹ hơn Fe nhiều.
- 6Bẫy: tưởng hợp kim tốt hơn về mọi mặt. Dây điện dùng đồng nguyên chất: đồng thau (30 % Zn) có điện trở suất cao gấp khoảng 3,7 lần đồng.
👀 Nhìn là hiểu
Chọn hệ hợp kim (thép, inox, đồng thau, duralumin, hợp kim hàn) rồi kéo thanh trượt % nguyên tố thêm: sim thêm nguyên tử lạ vào mạng, bấm "Đẩy lớp trên" để xem lớp kim loại trượt khó hơn bao nhiêu và đọc độ cứng, điện trở suất, nhiệt độ nóng chảy. Tab Thí nghiệm đo độ cứng, điện trở suất của đồng thau theo % Zn và nhiệt độ nóng chảy của hợp kim hàn Sn–Pb; tab Đoán trước có 4 tình huống.
Kéo thả tự do, xem số và đồ thị chạy theo.
Lớp trên trượt hết một khoảng nguyên tử trong ≈ 2,3 s (kim loại nguyên chất: 0,9 s). Vòng đỏ là nguyên tử lạ nằm sát mặt trượt: 2 nguyên tử.
Thép 0,6 % C: ≈ 28 nguyên tử C trên 1000 nguyên tử Fe xen vào chỗ trống, làm méo mạng và chặn mặt trượt ⇒ độ cứng gấp 2,6 lần Fe nguyên chất, điện trở suất 17,1·10⁻⁸ Ω·m.
1 🧱 Khái niệm hợp kim và cấu tạo
Cần nhớ
- ✦Hợp kim là vật liệu kim loại có chứa một kim loại cơ bản và một số kim loại hoặc phi kim khác. Ví dụ: thép (Fe + C), đồng thau (Cu + Zn), vàng 18K (Au + Ag + Cu).
- ✦Nguyên tử lạ nằm trong mạng tinh thể của kim loại cơ bản theo hai kiểu: thay thế (Zn thay một số nguyên tử Cu, kích thước gần nhau) hoặc xen kẽ (nguyên tử nhỏ như C chui vào lỗ trống giữa các nguyên tử Fe).
- ✦Liên kết trong hợp kim chủ yếu vẫn là liên kết kim loại, vẫn còn electron tự do ⇒ hợp kim vẫn dẫn điện, dẫn nhiệt, có ánh kim, dẻo (kém hơn).
- ✦Hợp kim là hỗn hợp nên thành phần thay đổi liên tục: thép 0,2 % C hay 0,8 % C đều là thép. Hợp chất hoá học (như Fe₃O₄) có thành phần cố định.
- ✦Vì sao cứng hơn: nguyên tử lạ có kích thước khác làm méo mạng và nằm chặn ngay mặt trượt, nên các lớp nguyên tử khó trượt lên nhau hơn trong kim loại nguyên chất (bài 18). Nhiều nguyên tử lạ quá thì vật liệu trở nên giòn.
Dạng bài
Tính số nguyên tử lạ trong hợp kim
- 1 Lấy 100 g hợp kim: khối lượng mỗi nguyên tố = % khối lượng (g).
- 2 Đổi ra mol: n = m/M (C = 12, Fe = 56, Cu = 64, Zn = 65, Sn = 119, Pb = 207).
- 3 Tỉ lệ số mol = tỉ lệ số nguyên tử ⇒ nhân 1000 cho gọn (số nguyên tử lạ trên 1000 nguyên tử kim loại cơ bản).
- 4 Kiểm tra: khối lượng các nguyên tử cộng lại phải ra lại đúng phần trăm khối lượng ban đầu.
⚠️ Bẫy hay gặp: Lấy thẳng 0,6 % ⇒ 6 nguyên tử C trên 1000 Fe. Sai: C nhẹ (12) so với Fe (56) nên 0,6 % khối lượng ứng với tới khoảng 2,8 % số nguyên tử, gấp gần 5 lần.
Một mẫu thép chứa 0,6 % carbon theo khối lượng (còn lại là Fe). Trên 1000 nguyên tử Fe có khoảng bao nhiêu nguyên tử C?
Hướng dẫn giải
2 ⚙️ Tính chất của hợp kim so với kim loại thành phần
Cần nhớ
- ✦Cứng hơn, bền hơn: nguyên tử lạ chặn các lớp trượt. Thép cứng hơn sắt nguyên chất; đồng thau cứng hơn đồng. Nhược điểm: thường giòn hơn (gang giòn, dễ vỡ khi va đập).
- ✦Nhiệt độ nóng chảy thường thấp hơn kim loại thành phần. Hợp kim hàn thiếc–chì (63 % Sn) nóng chảy ở 183 °C, thấp hơn cả thiếc (232 °C) lẫn chì (327 °C).
- ✦Dẫn điện, dẫn nhiệt kém hơn: nguyên tử lạ làm electron tự do bị tán xạ nhiều hơn, điện trở suất tăng. Đồng thau 30 % Zn có điện trở suất khoảng 6,3·10⁻⁸ Ω·m, đồng nguyên chất khoảng 1,7·10⁻⁸ Ω·m.
- ✦Có thể có tính chất hoá học mới: inox không gỉ nhờ Cr, duralumin vừa nhẹ vừa bền. Vì vậy mỗi hợp kim được chọn theo công dụng, không có hợp kim "tốt nhất mọi mặt".
Đồng nguyên chất và đồng thau (30 % Zn)
| Tiêu chí | Đồng (Cu) | Đồng thau (Cu–Zn) |
|---|---|---|
| Màu | Đỏ | Vàng |
| Độ cứng | Mềm hơn | Cứng hơn |
| Điện trở suất | Nhỏ (≈ 1,7·10⁻⁸ Ω·m) | Lớn hơn (≈ 6·10⁻⁸ Ω·m) |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1085 °C | Thấp hơn (khoảng 900 °C) |
| Dùng làm | Dây điện | Vỏ khoá, đồ trang trí, nhạc cụ |
Dạng bài
Chọn vật liệu theo tính chất cần dùng
- 1 Xác định tính chất ưu tiên: dẫn điện tốt, chảy ở nhiệt độ thấp, cứng, nhẹ…
- 2 Nhớ xu hướng: hợp kim cứng hơn, t°nc thấp hơn, dẫn điện kém hơn kim loại thành phần.
- 3 Chọn kim loại nguyên chất hay hợp kim phù hợp.
- 4 Kiểm tra bằng số liệu (điện trở suất, t°nc) nếu đề cho.
⚠️ Bẫy hay gặp: Dùng đồng thau làm dây điện vì "hợp kim thì tốt hơn": điện trở dây tăng khoảng 3,7 lần (6,271,68), hao phí nhiệt tăng theo.
Chọn vật liệu phù hợp cho (a) dây dẫn điện đường dài, (b) mối hàn linh kiện điện tử, (c) khung máy bay nhẹ và bền.
Hướng dẫn giải
3 🔩 Gang, thép và thép không gỉ
Cần nhớ
- ✦Gang: hợp kim Fe – C với 2–5 % C (còn Si, Mn…). Cứng, giòn, không rèn được; đúc nắp cống, thân máy, nồi gang. Gang là sản phẩm luyện quặng trong lò cao, là nguyên liệu để luyện thép.
- ✦Thép: hợp kim Fe – C với 0,01–2 % C. Ít C (dưới khoảng 0,25 %) thì mềm, dễ uốn (dây thép, đinh); nhiều C (trên khoảng 0,6 %) thì cứng (dụng cụ cắt, lò xo). Thép làm khung nhà, cầu, đường ray, máy móc.
- ✦Thép không gỉ (inox): thép có thêm Cr (từ khoảng 10,5 %) và thường có Ni. Cr tạo màng Cr₂O₃ mỏng, bền, bám chặt: 4Cr + 3O₂ → 2Cr₂O₃ ⇒ ngăn oxi tiếp xúc với sắt nên không gỉ. Dùng làm dụng cụ nhà bếp, thiết bị y tế.
- ✦Phân biệt gang – thép chỉ cần nhìn % C: ít hơn 2 % là thép, từ 2 % trở lên là gang. Trong dung dịch HCl, chỉ Fe tan: Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂↑, C không tan ⇒ dùng để xác định % C.
Dạng bài
Xác định % C trong gang, thép bằng acid
- 1 Viết phương trình: Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂↑ (C không phản ứng).
- 2 Đổi ra mol: n(H₂) = V/24,79 (đkc) ⇒ n(Fe) = n(H₂).
- 3 m(Fe) = n · 56 ⇒ m(C) = m(mẫu) − m(Fe) ⇒ %C = m(C)/m(mẫu) · 100.
- 4 Kiểm tra: m(Fe) + m(C) = m(mẫu); %C nằm trong khoảng 2–5 % thì là gang, dưới 2 % là thép.
⚠️ Bẫy hay gặp: Dùng 22,4 L/mol: n(Fe) = 4,95822,4 = 0,221 mol ⇒ m(Fe) = 12,4 g, lớn hơn cả khối lượng mẫu (11,6 g) — vô lí. Khí ở đkc dùng 24,79 L/mol.
Hoà tan hết phần kim loại của 11,6 g mẫu gang (Fe, C) trong dung dịch HCl dư, thu 4,958 lít H₂ (đkc, 24,79 L/mol), còn chất rắn đen không tan. Tính % khối lượng C và cho biết mẫu là gang hay thép.
Hướng dẫn giải
4 🧰 Một số hợp kim thông dụng
Thành phần và ứng dụng
| Hợp kim | Thành phần chính | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Gang | Fe + 2–5 % C | Cứng, giòn | Nắp cống, nồi, thân máy |
| Thép | Fe + 0,01–2 % C | Bền, dẻo hơn gang | Khung nhà, cầu, đường ray |
| Thép không gỉ (inox) | Fe + Cr (từ khoảng 10,5 %) + Ni | Không gỉ nhờ màng Cr₂O₃ | Dụng cụ bếp, thiết bị y tế |
| Duralumin | Al (khoảng 95 %) + Cu (khoảng 4 %) + Mg, Mn | Nhẹ, bền, cứng hơn Al | Khung máy bay, ô tô |
| Đồng thau | Cu + Zn (Zn khoảng 10–45 %) | Cứng hơn Cu, màu vàng | Vỏ khoá, nhạc cụ, đồ trang trí |
| Đồng thanh | Cu + Sn (Sn khoảng 5–12 %) | Bền, chống mài mòn | Chuông, ổ trục, tượng đồng |
| Hợp kim hàn | Sn + Pb (63 % Sn) | t°nc thấp (183 °C) | Hàn mạch điện tử |
| Vàng 18K | 75 % Au + Ag, Cu | Cứng hơn vàng 24K | Trang sức |
Cần nhớ
- ✦Vàng 24K coi là vàng nguyên chất (rất mềm); 18K nghĩa là 1824 = 75 % Au theo khối lượng, phần còn lại là Ag, Cu làm vàng cứng hơn.
- ✦Đồng thau (Cu–Zn) và đồng thanh (Cu–Sn) đều là hợp kim của đồng — nhớ cặp: thau ↔ kẽm, thanh ↔ thiếc.
- ✦Hàn điện tử ngày nay thường dùng hợp kim hàn không chì vì chì độc; kiến thức vẫn dùng chì để minh hoạ t°nc thấp.
Dạng bài
Tính lượng nguyên liệu nấu hợp kim
- 1 Khối lượng mỗi thành phần = % · khối lượng hợp kim.
- 2 Đổi ra mol: n = m/M để so sánh số nguyên tử.
- 3 Tỉ lệ số nguyên tử = tỉ lệ số mol (không phải tỉ lệ khối lượng).
- 4 Kiểm tra: các khối lượng thành phần cộng lại bằng khối lượng hợp kim.
⚠️ Bẫy hay gặp: Cho tỉ lệ nguyên tử bằng tỉ lệ khối lượng. Đồng thau trên đúng "gần" vì M(Cu) ≈ M(Zn), nhưng hợp kim hàn 63 % Sn, 37 % Pb có Sn : Pb = 63119 : 37207 ≈ 3 : 1 chứ không phải 63 : 37 ≈ 1,7 : 1.
Cần nấu 500 kg đồng thau chứa 40 % Zn theo khối lượng. Tính khối lượng Cu, Zn cần dùng và tỉ lệ số nguyên tử Cu : Zn.
Hướng dẫn giải
5 🍳 Hoá học quanh ta
- ✦🍳 Nồi, chậu, dao bếp inox ít gỉ nhờ lớp Cr₂O₃ mỏng tự hình thành; nếu lớp này bị xước hay hư thì vẫn có thể bị ăn mòn cục bộ.
- ✦✈️ Khung máy bay, vỏ xe tải dùng hợp kim nhôm kiểu duralumin: nhẹ hơn thép nhiều nhưng đủ bền, giúp tiết kiệm nhiên liệu.
- ✦🎺 Kèn đồng, chuông, ổ trục làm từ đồng thau, đồng thanh: cứng, chịu mài mòn và âm thanh vang.
- ✦💍 Nhẫn vàng 18K bền hơn nhẫn vàng 24K vì trộn thêm Ag, Cu nên cứng hơn, ít móp và trầy.
- ✦🔌 Dây điện trong nhà làm bằng đồng nguyên chất, còn mối hàn trên bảng mạch dùng hợp kim hàn vì chảy ở nhiệt độ thấp.
6 💡 Mẹo làm nhanh và lỗi hay sai
⚡ Mẹo làm nhanh trắc nghiệm
- ✦Bốn xu hướng của hợp kim so với kim loại thành phần: cứng hơn · giòn hơn · t°nc thấp hơn · dẫn điện kém hơn.
- ✦Gang nhiều C hơn thép: gang 2–5 % C, thép 0,01–2 % C. Đề cho % C là biết ngay gang hay thép.
- ✦Nhớ cặp thành phần: đồng thau – Zn; đồng thanh – Sn; duralumin – Al, Cu, Mg, Mn; inox – Cr; hàn – Sn, Pb.
- ✦Đề hỏi "vì sao inox không gỉ" ⇒ màng Cr₂O₃ mỏng, bền, bám chặt; "vì sao hợp kim cứng hơn" ⇒ nguyên tử lạ chặn các lớp trượt.
⚠️ Lỗi hay sai nhất
- ✦Nói hợp kim dẫn điện tốt hơn kim loại nguyên chất: đồng thau 30 % Zn có điện trở suất cao gấp khoảng 3,7 lần đồng (6,27 so với 1,68).
- ✦Coi hợp kim là hợp chất hoá học có công thức cố định: thép 0,2 % hay 0,8 % C đều là thép, thành phần thay đổi liên tục.
- ✦Đổi % khối lượng thành số nguyên tử mà không qua mol: thép 0,6 % C ra 6 nguyên tử C trên 1000 Fe thay vì 28.
- ✦Nhầm gang với thép: mẫu 3,4 % C là gang, không phải thép.
- ✦Dùng 22,4 L/mol: mẫu gang 11,6 g, 4,958 L H₂ ra m(Fe) = 12,4 g lớn hơn khối lượng mẫu; đúng là 24,79 L/mol ⇒ 11,2 g.
- ✦Nhầm vàng 18K chứa 18 % Au: 18K = 1824 = 75 % Au.
⚖️ Kiểm tra bảo toàn
- ✦Khối lượng: các thành phần cộng lại bằng khối lượng hợp kim (Cu 300 kg + Zn 200 kg = 500 kg; Fe 11,2 g + C 0,4 g = 11,6 g).
- ✦Nguyên tố: n(H₂) = n(Fe) trong Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂; C không phản ứng nên không có mặt trong n(H₂).
- ✦Phần trăm: tổng % khối lượng các thành phần là 100 %; thép 0,6 % C thì Fe chiếm 99,4 %.
- ✦Quy đổi ngược: từ số nguyên tử tính lại % khối lượng, phải ra đúng số ban đầu (28 C trên 1000 Fe ⇒ 0,596 % ≈ 0,6 %).
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
Khái niệm và cấu tạo
- 1Nhận biết
Hợp kim là
- 2Thông hiểu
Trong thép, các nguyên tử carbon nằm
- 3Thông hiểu
Phát biểu nào đúng về cấu tạo hợp kim?
- 4Thông hiểu Trong 200 g thép chứa 0,8 % C theo khối lượng, khối lượng carbon là g.
- 5Vận dụng
Một mẫu thép chứa 1,2 % C theo khối lượng (còn lại là Fe). Trên 1000 nguyên tử Fe có khoảng bao nhiêu nguyên tử C?
Tính chất của hợp kim
- 1Nhận biết
So với kim loại thành phần, hợp kim thường
- 2Thông hiểu
Để làm dây dẫn điện đường dài, nên chọn
- 3Thông hiểu
Hợp kim hàn thiếc–chì (63 % Sn) nóng chảy ở 183 °C; thiếc nóng chảy ở 232 °C, chì ở 327 °C. Điều này cho thấy
- 4Thông hiểu Để nấu 500 kg đồng thau chứa 40 % Zn theo khối lượng cần kg Zn.
- 5Vận dụng
Hợp kim hàn chứa 63 % Sn và 37 % Pb theo khối lượng (Sn = 119, Pb = 207). Tỉ lệ số nguyên tử Sn : Pb gần nhất với
Gang, thép, inox và hợp kim khác
- 1Nhận biết
Gang và thép đều là hợp kim của sắt với carbon. Điểm khác nhau cơ bản là
- 2Thông hiểu
Thép không gỉ (inox) khó bị gỉ vì
- 3Nhận biết
Cặp hợp kim – thành phần chính nào sau đây đúng?
- 4Thông hiểu Vàng 18K chứa % Au theo khối lượng (vàng 24K coi là vàng nguyên chất).
- 5Thông hiểu Hoà tan hết phần kim loại trong 20 g mẫu gang bằng dung dịch HCl dư thì còn 0,8 g chất rắn đen không tan (carbon). Phần trăm khối lượng C trong gang là %.
Thí nghiệm và số liệu
- 1Thông hiểu
Đo độ cứng Brinell (HB) và điện trở suất ρ của các mẫu đồng thau chứa % Zn khác nhau (số liệu mô phỏng), được bảng: Nhận xét nào đúng?
- 2Thông hiểu Theo bảng ở câu trên, điện trở suất của đồng thau chứa 40 % Zn gấp khoảng lần của đồng nguyên chất (làm tròn đến số nguyên).
- 3Vận dụng
Đo nhiệt độ nóng chảy hoàn toàn của hợp kim Sn–Pb theo % Sn (số liệu mô phỏng): Muốn mối hàn chảy ở nhiệt độ thấp nhất, nên chọn hợp kim chứa khoảng
- 4Vận dụng
Hai thanh kim loại cùng kích thước. Thanh X màu đỏ, mềm, mắc vào nguồn 1,5 V cho dòng lớn; thanh Y màu vàng, cứng hơn, cùng nguồn cho dòng nhỏ hơn. Hai thanh có thể là
🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp
Đề Hoá học có 3 phần: 18 câu 4 lựa chọn, 4 câu đúng/sai (mỗi câu 4 ý) và 6 câu trả lời ngắn (đáp số tối đa 4 ký tự, kể cả dấu − và dấu phẩy). Dưới đây là đủ 3 dạng, chỉ dùng kiến thức của bài này.
Phần I · Trắc nghiệm 4 lựa chọn
- 1Thông hiểu
Phát biểu nào sau đây về hợp kim là đúng?
- 2Thông hiểu
Hợp kim nào sau đây được dùng làm khung máy bay vì nhẹ và bền?
- 3Vận dụng
Hoà tan 10 g đồng thau (Cu, Zn) trong dung dịch HCl dư, thu 1,24 L khí H₂ (đkc, 24,79 L/mol). Phần trăm khối lượng Zn trong đồng thau là
Phần II · Đúng / sai
- 1Thông hiểu
Thí nghiệm: lấy hai thanh cùng kích thước, một thanh đồng nguyên chất và một thanh đồng thau (30 % Zn). (1) Dùng búa gõ nhẹ vào mỗi thanh. (2) Mắc lần lượt từng thanh vào cùng nguồn điện qua ampe kế. (3) Nung nóng dần để so sánh nhiệt độ bắt đầu chảy. Cho điện trở suất đồng ≈ 1,7·10⁻⁸ Ω·m, đồng thau ≈ 6,3·10⁻⁸ Ω·m.
a)Ở bước (1), thanh đồng thau bị móp ít hơn thanh đồng.
b)Ở bước (2), ampe kế chỉ giá trị lớn hơn khi mắc thanh đồng thau.
c)Ở bước (3), thanh đồng thau bắt đầu chảy ở nhiệt độ thấp hơn thanh đồng.
d)Với cùng chiều dài và tiết diện, điện trở thanh đồng thau gấp khoảng 2 lần thanh đồng.
- 2Vận dụng
Một mẫu thép chứa 0,6 % C theo khối lượng (còn lại là Fe). Lấy 100 g mẫu hoà tan trong dung dịch HCl dư (carbon không tan). Cho 24,79 L/mol ở đkc; Fe = 56, C = 12.
a)Chất rắn đen không tan còn lại có khối lượng 0,6 g.
b)Mẫu này thuộc loại gang vì có chứa carbon.
c)Thể tích H₂ (đkc) thu được là khoảng 44 L.
d)Số nguyên tử C chỉ bằng 0,6 % số nguyên tử Fe.
Phần III · Trả lời ngắn
- 1Thông hiểu Cho các vật liệu: gang; vàng 24K (Au nguyên chất 99,99 %); thép không gỉ; đồng thau; nước đá; thép; thạch anh. Có bao nhiêu vật liệu là hợp kim? Đáp số:
- 2Vận dụng Hoà tan hết phần kim loại của 5,7 g thép (Fe, C) trong dung dịch HCl dư, thu 2,479 L H₂ (đkc, 24,79 L/mol). Phần trăm khối lượng C trong thép là bao nhiêu (làm tròn đến hàng phần mười)? Đáp số:
- 3Vận dụng Duralumin chứa 4 % Cu theo khối lượng. Cần bao nhiêu tấn duralumin để lượng Cu trong đó là 2,5 tấn? Đáp số:
🎯 Bài này vào đề tốt nghiệp ở đâu?
- •Phần I thường hỏi khái niệm hợp kim, thành phần – ứng dụng gang, thép, inox, duralumin, đồng thau, hoặc so sánh tính chất hợp kim với kim loại thành phần (cứng hơn, t°nc thấp hơn, dẫn điện kém hơn).
- •Phần II có thể là một thí nghiệm so sánh đồng với đồng thau hoặc gang với thép: ý dễ mất điểm là nói hợp kim dẫn điện tốt hơn, hoặc nhầm gang (2–5 % C) với thép (0,01–2 % C).
- •Phần III có thể hỏi một bài tính nhỏ: % C hoặc % Zn từ thể tích H₂ (nhớ 24,79 L/mol), khối lượng nguyên liệu nấu hợp kim, hoặc câu đếm số hợp kim trong danh sách vật liệu.
Sự ăn mòn kim loại